Show sidebar
Close

Cây ổi – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây ổi

80,000
  • Tên thường gọi: cây ổi
  • Tên khoa học: Psidium guajava L
Cây ổi (Psidium guajava L.) là loài cây ăn quả thường xanh lâu năm, thuộc họ Đào kim nương, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Hiện nay, ổi được trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Đặc điểm sinh học
  • Rễ: Rễ ổi là rễ cọc, phát triển mạnh, có thể ăn sâu xuống đất tới 3 - 4 m. Rễ ổi có khả năng thích nghi tốt với sự thay đổi đột ngột độ ẩm trong đất.
  • Thân: Thân ổi phân cành nhiều, cao 4 - 6 m, đường kính thân tối đa 30 cm. Thân cây chắc, khỏe, nhẵn nhụi, màu xám, hơi xanh.
  • Lá: Lá ổi đơn, mọc đối, không có lá kèm. Phiến lá hình bầu dục, gốc thuôn tròn, đầu có lông gai hoặc lõm, dài 11 - 16 cm, rộng 5 - 7 cm, mặt trên màu xanh đậm hơn mặt dưới. Bìa phiến nguyên, ở lá non có đường viền màu hồng tía kéo dài đến tận cuống lá. Gân lá hình lông chim, gân giữa nổi rõ ở mặt dưới. Cuống lá màu xanh, hình trụ dài 1 - 1,3 cm, có rãnh cạn ở mặt trên.
  • Hoa: Hoa ổi to, lưỡng tính, mọc từng chùm 2 - 3 chiếc, ít khi ở đầu cành mà thường ở nách lá. Cánh hoa màu trắng mỏng, dễ rụng khi hoa nở. Hoa thụ phấn chéo dễ dàng nhưng cũng có thể tự thụ phấn.
  • Quả: Quả ổi hình tròn, hình trứng hay hình quả lê, dài 3 - 10 cm tùy theo giống. Vỏ quả còn non màu xanh, khi chín chuyển sang màu vàng, thịt vỏ quả màu trắng, vàng hay ửng đỏ. Ruột trắng, vàng hay đỏ. Quả chín có vị chua ngọt hay ngọt và có mùi thơm đặc trưng.
  • Hạt: Hạt ổi nhiều, màu vàng nâu hình đa giác, có vỏ cứng và nằm trong khối thịt quả màu trắng, hồng, đỏ vàng.
Close

Cây ổi cẩm thạch – Đặc điểm, giá bán, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây ổi cẩm thạch

200,000
  • Tên thường gọi: cây ổi cẩm thạch, cây ổi đột biến
  • Tên khoa học: Psidium guajava
Cây ổi cẩm thạch là loại cây cảnh ăn quả, thân gỗ, quả ngọt, giòn, ruột có màu đỏ đặc trưng. Cây ổi cẩm thạch thường được sử dụng trồng trong sân vườn hoặc trồng chậu, vừa có tác dụng trang trí sân vườn, vừa thu hoạch quả ngon, giòn và có nhiều vitamin bổ ích cho cơ thể. Lá ổi cẩm thạch có màu xanh lục tươi mát, nổi bật với những đường sọc trắng bạc chạy dọc theo lá. Chính đặc điểm này đã tạo nên cái tên “cẩm thạch” cho giống ổi này. Thân cây thường có màu nâu xám, nhiều cành nhánh. Quả ổi cẩm thạch có hình dáng tương tự như các loại ổi thông thường, nhưng vỏ quả thường có màu xanh xen kẽ màu trắng, khi chín chuyển sang màu vàng nhạt. Ruột quả có màu đỏ, thơm ngon và ít hạt.
Close

Cây ổi găng

  • Tên thường gọi: cây ổi găng
  • Tên khoa học: Psidium guajava
Cây ổi găng là loại cây ăn quả, thân gỗ, quả giòn, thanh, ruột có màu trắng, kích thước quả hơi nhỏ hơn so với các loại ổi thông thường. Cây ổi găng thường được sử dụng trồng trong sân vườn hoặc trồng chậu, vừa có tác dụng trang trí sân vườn, vừa thu hoạch quả ngon, giòn và có nhiều vitamin bổ ích cho cơ thể. Lá ổi găng có màu xanh lục tươi mát, nổi bật với những đường sọc trắng bạc chạy dọc theo lá. Chính đặc điểm này đã tạo nên cái tên “găng” cho giống ổi này.
Close

Cây ổi lê đài loan

  • Tên thường gọi: cây ổi lê đài loan
  • Tên khoa học: Psidium guajava
Quả có hình dạng giống quả lê, vỏ láng mịn, khi chín chuyển từ màu xanh sang màu vàng chanh. Trọng lượng trung bình của quả thường dao động từ 200-400g, lớn hơn so với nhiều giống ổi khác. Hương vị và chất lượng:
  • Thịt quả: Màu trắng, dày cơm, giòn, ngọt thanh, ít hạt (hạt nhỏ và tập trung ở lõi).
  • Vị: Ngọt mát, có mùi thơm đặc trưng, không bị sượng hay khô.
  • Vỏ: Mỏng, ăn được, tạo cảm giác dễ chịu khi thưởng thức.
Ổi lê Đài Loan giàu vitamin C, chất xơ, giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ tiêu hóa, làm đẹp da và kiểm soát đường huyết. Cây phát triển nhanh, thường cho trái chỉ sau khoảng 6 tháng đến 1 năm trồng, mang lại hiệu quả kinh tế sớm. Cây cho trái gần như quanh năm, tỉ lệ đậu trái cao, mang lại năng suất ổn định. Ổi lê Đài Loan có thể trồng trên nhiều loại đất khác nhau, ưu tiên đất tơi xốp, thoát nước tốt. Cây có thân gỗ chắc khỏe, tán lá rộng, xanh tươi, có thể đạt chiều cao tối đa khoảng 3m và tán rộng khoảng 2m, phù hợp trồng cả ở sân vườn, ban công, hay sân thượng nhà phố.
Close

Cây ổi sim nhật (cây ổi sẻ rừng)

  • Tên thường gọi: cây ổi sim Nhật
  • Tên khoa học: Psidium cattleianum
Hình dáng và kích thước:
  • Cây có chiều cao trung bình khoảng 3m, tối đa có thể lên tới 4m.
  • Quả ổi có kích thước siêu nhỏ so với các giống ổi thông thường, vì vậy nó còn được gọi là ổi tí hon.
  • Vì màu sắc của quả đặc biệt nên đôi khi giống ổi này còn được trồng trong chậu để làm cây kiểng bonsai.
Quả:
  • Khi còn non, quả ổi có màu xanh.
  • Khi chín, vỏ quả chuyển sang màu đỏ tím như màu máu, rất đẹp mắt.
  • Ruột quả mềm, có vị ngọt chát đặc trưng.
Đặc điểm sinh trưởng:
  • Cây ổi sim Nhật thích nghi tốt với nhiều loại đất khác nhau.
  • Cây phát triển nhanh và có thể ra hoa sau 6 tháng trồng.
  • Cây có thể cho hoa trái quanh năm nếu được chăm sóc tốt.
  • Cây có khả năng kháng sâu bệnh tốt.
Close

Cây ớt ngọt Parlemo

  • Tên thường gọi: cây ớt ngọt parlemo
  • Tên khoa học: Sweet Palermo
Đặc điểm hình thái:
  • Hình dáng: Quả ớt Palermo có hình dáng thon dài, nhọn ở đầu, khác biệt so với hình chuông truyền thống của các giống ớt chuông khác.
  • Kích thước: Quả có kích thước lớn, chiều dài có thể lên tới 15-23cm.
  • Màu sắc: Khi chín, ớt Palermo có màu sắc rực rỡ như đỏ, vàng, cam, hoặc sô cô la.
  • Thịt quả: Thịt quả dày, giòn, và mọng nước.
Đặc điểm sinh trưởng và phát triển:
  • Sinh trưởng: Cây ớt Palermo có khả năng sinh trưởng vô hạn, có thể cao tới 2m.
  • Năng suất: Năng suất cao, cho nhiều quả trên mỗi cây.
  • Thời gian thu hoạch: Khoảng 80 ngày sau khi trồng.
Đặc điểm dinh dưỡng và hương vị:
  • Hương vị: Vị ngọt đậm đà, không cay, có thể ăn sống như trái cây.
  • Giá trị dinh dưỡng: Chứa nhiều vitamin C, E, B6, và chất xơ, tốt cho sức khỏe.
Ưu điểm nổi bật:
  • Hương vị ngọt ngào, thơm ngon, dễ ăn.
  • Giá trị dinh dưỡng cao.
  • Dễ trồng và chăm sóc.
  • Năng suất cao.
  • Có thể dùng để chế biến nhiều món ăn hoặc ăn sống.
Close

Cây ớt Peru – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây ớt Peru

90,000
  • Tên thường gọi: cây ớt Peru
  • Tên khoa học: Capsicum Baccatum
Ớt Peru, hay còn gọi là ớt Charapita, là một loại ớt có nguồn gốc từ các khu rừng phía bắc Peru. Đây là loại ớt có kích thước nhỏ, chỉ bằng hạt đậu, nhưng lại có độ cay cao, từ 30.000 đến 50.000 đơn vị Scoville. Đặc điểm hình thái Ớt Peru có hình tròn, màu vàng cam hoặc đỏ khi chín. Vỏ ớt mỏng, thịt ớt có màu vàng nhạt. Hạt ớt nhỏ, dẹt, có màu trắng. Đặc điểm sinh trưởng Ớt Peru là loại cây trồng lâu năm, có thân cao khoảng 40-55 cm, tán rộng 35-45 cm. Cây ớt có sức sống mạnh mẽ, có thể chịu được nhiệt độ cao và khô hạn. Đặc điểm sinh lý Ớt Peru là loại cây ưa sáng, cần được trồng ở nơi có nhiệt độ từ 16-45 độ C. Cây ớt có thể ra hoa và đậu quả quanh năm, nhưng thời điểm thu hoạch quả chính là từ tháng 10 đến tháng 12.
Close

Cây phúc bồn tử (cây mâm xôi)

  • Tên thường gọi: cây phúc bồn tử (mâm xôi)
  • Tên khoa học: Rubus moluccanus L
  1. Đặc điểm hình thái:
  • Thân: Cây mâm xôi là cây thân thảo mọc leo hoặc dạng bụi, có nhiều cành vươn dài và có gai nhỏ, dẹt. Thân cây thường có lớp lông bao phủ.
  • Lá: Lá cây mọc so le, có hình bầu dục, hình trứng hoặc gần tròn, mép có khía răng cưa. Mặt trên lá màu xanh sẫm, có lông lởm chởm, mặt dưới có nhiều lông mềm, mịn và màu trắng xỉn.
  • Hoa: Hoa mọc thành chùm ở nách lá hoặc đầu cành, thường có màu trắng.
  • Quả: Quả là một chùm quả kép, hình cầu, bao gồm nhiều quả hạch nhỏ dính lại với nhau. Khi chín, quả có vị ngọt, hơi chua và mang nhiều màu sắc khác nhau, chủ yếu là đỏ, đen và vàng.
  1. Phân bố và môi trường sống:
  • Cây phúc bồn tử có nguồn gốc từ châu Âu, châu Mỹ và châu Á.
  • Ở Việt Nam, cây mọc hoang ở các vùng núi, rừng thưa và dọc đường đi. Hiện nay, cây được trồng phổ biến ở những vùng có khí hậu mát mẻ như Đà Lạt và các tỉnh miền núi phía Bắc.
  • Cây ưa sống ở nơi có nhiều ánh sáng, nhiệt độ lý tưởng để cây phát triển là khoảng 20 - 32 độ C. Cây có thể thích nghi với nhiều loại đất khác nhau nhưng cần đảm bảo đất tơi xốp, thoát nước tốt và không bị ngập úng.
  1. Phân loại:
Có hai loại phúc bồn tử chính là:
  • Mâm xôi đỏ (Raspberry): Là loại phổ biến nhất, khi chín có màu đỏ tươi, vị ngọt nhẹ và hơi chua dịu.
  • Mâm xôi đen (Blackberry): Quả to hơn mâm xôi đỏ, ăn giòn và rất ngọt.
Close

Cây quýt đường – Đặc điểm, công dụng, cách chăm sóc cây quýt đường

  • Tên thường gọi: cây quýt đường
  • Tên khoa học: Citrus reticulata Blanco
Cây quýt đường là một giống quýt phổ biến ở Việt Nam, được ưa chuộng nhờ vị ngọt thanh, dễ ăn và giàu dinh dưỡng. Dưới đây là một số đặc điểm nổi bật của cây quýt đường:
  1. Đặc điểm sinh thái
  • Loại cây: Thuộc nhóm cây ăn quả có múi, họ Rutaceae.
  • Chiều cao: Cây trưởng thành có thể đạt 2 - 4m.
  • Tán lá: Rộng, sum suê, lá có màu xanh đậm, phiến lá thuôn dài, mép hơi gợn sóng.
  • Hoa: Nhỏ, màu trắng, có hương thơm nhẹ, mọc thành chùm.
  • Quả: Tròn, hơi dẹt, vỏ mỏng, màu vàng cam khi chín. Vỏ dễ bóc, ít hạt hoặc không có hạt.
  1. Đặc điểm sinh trưởng
  • Khả năng thích nghi: Phù hợp với khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, thích hợp nhất ở vùng đất phù sa, đất thịt pha cát, giàu dinh dưỡng, thoát nước tốt.
  • Nhu cầu ánh sáng: Ưa nắng, cần nhiều ánh sáng để phát triển và đậu quả tốt.
  • Nhu cầu nước: Cần lượng nước vừa phải, tránh ngập úng.
  1. Năng suất và thu hoạch
  • Thời gian ra quả: Sau 2 - 3 năm trồng có thể cho thu hoạch.
  • Sản lượng: Cao, trung bình một cây có thể cho từ 40 - 100 kg quả mỗi vụ, tùy vào điều kiện chăm sóc.
  • Vụ mùa chính: Thường thu hoạch vào cuối năm (từ tháng 10 - 12 âm lịch), rất phù hợp để bán vào dịp Tết.
Close

Cây sapoche (cây hồng xiêm)

  • Tên thường gọi: cây sapoche, cây hồng xiêm
  • Tên khoa học: Manilkara zapota
Cây sapoche là loại cây ăn quả, thân gỗ, sống lâu năm, cho quả ngọt, bùi, dễ trồng và chăm sóc. Đặc biệt là cây sapoche ưa nắng nhiều nên phù hợp trồng với khí hậu tại Tam Kỳ chúng ta. Cây sapoche là cây thân gỗ, sống lâu năm và thường xanh. Cây có thể cao từ 5-7m, thậm chí tới 30-40m nếu phát triển tốt, với nhiều nhánh. Vỏ cây màu nâu sẫm, dày và xù xì, chứa nhiều mủ trắng. Lá cây sapoche có hình bầu dục hoặc hình elip, màu xanh đậm, bóng mượt ở cả hai mặt. Lá dày, mọc so le và thường tập trung ở đầu cành. Hoa sapoche nhỏ, có màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc đơn độc hoặc thành chùm ở nách lá của chồi non. Hoa có hình chuông với 6 cánh hoa. Quả sapoche có hình bầu dục hoặc thon dài tùy giống, vỏ màu nâu-vàng nhạt, khi còn non thường cứng và có nhựa. Khi chín, quả mềm, vỏ mỏng, thịt quả màu nâu đỏ, ngọt, thơm và có kết cấu hơi giống cát mịn. Bên trong quả có từ 2-10 hạt màu đen, bóng và hơi dẹp. Hạt có màu đen, bóng, chứa nhiều tinh bột.
Close

Cây sấu – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây sấu

  • Tên thường gọi: cây sấu
  • Tên khoa học: Dracontomelon duperreanum
Cây sấu là cây gỗ lớn, có thể cao tới 30m, đường kính thân từ 30 - 80cm. Vỏ cây màu xám nâu, sần sùi, thịt màu đỏ, có nhựa mủ.. Lá sấu kép hình lông chim, dài 30 - 45cm, gồm 11 - 17 lá chét mọc so le. Phiến lá chét hình trái xoan, đầu nhọn, gốc tròn, dài 6 - 10cm, rộng 2,5 - 4cm, dai, nhẵn, mặt dưới có gân nổi rõ. Quả sấu hình cầu hơi dẹt, đường kính khoảng 2cm, khi chín có màu vàng thẫm, bên trong có 1 hạt.
Close

Cây sim rừng ăn quả giống

  • Tên thường gọi: cây sim rừng ăn quả
  • Tên khoa học: Rhodomyrtus tomentosa
Đặc điểm hình thái:
  • Thân cây: Cây sim rừng thường có chiều cao từ 1-3 mét, thân cây phân nhánh nhiều, vỏ cây màu xám nâu.
  • Lá cây: Lá sim mọc đối nhau, có hình bầu dục, mặt trên lá xanh đậm, mặt dưới có lớp lông tơ mịn.
  • Hoa: Hoa sim có màu tím hoặc hồng tím, mọc đơn lẻ hoặc thành từng cụm nhỏ ở đầu cành.
  • Quả: Quả sim có hình tròn hoặc bầu dục, khi chín có màu tím đen, vỏ quả mỏng, bên trong chứa nhiều hạt nhỏ.
Đặc điểm sinh thái:
  • Cây sim rừng là loại cây ưa sáng, chịu hạn tốt, thường mọc ở những nơi đất khô cằn, sỏi đá.
  • Mùa hoa sim thường vào khoảng tháng 6-8, quả chín vào khoảng tháng 8-10.
Đặc điểm quả sim:
  • Quả sim khi chín có vị ngọt chát đặc trưng, có thể ăn tươi hoặc dùng để ngâm rượu, làm mứt.
  • Quả sim chứa nhiều vitamin C, tanin và các chất chống oxy hóa, có tác dụng tốt cho sức khỏe.