Show sidebar
Close

Cây kim ngân lượng – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây kim ngân lượng

  • Tên thường gọi: cây kim ngân lượng
  • Tên khoa học: Pachira aquatica
Cây kim ngân lượng có tên khoa học là Pachira aquatica, là loài cây thân gỗ nhỏ, sống lâu năm, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam Mỹ. Cây được trồng phổ biến ở nhiều nước trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Chiều cao trung bình của cây kim ngân lượng sau khi trưởng thành dao động từ 30 – 100cm. Thân cây mọc thẳng đứng, có màu xanh khi còn non và màu nâu của gỗ khi già. Lá cây hình bầu dục thuôn dài, có màu xanh đậm, bóng. Hoa kim ngân lượng có màu trắng, mọc thành từng chùm ở đầu cành. Quả kim ngân lượng có màu đỏ, hình cầu, khi chín có thể ăn được.
Close

Cây kim tiền để bàn – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng cách trồng và chăm sóc cây kim tiền để bàn

65,000
  • Tên thường gọi: cây kim tiền để bàn, cây kim phát tài để bàn
  • Tên khoa học: Zamioculcas zamiifolia
Cây kim tiền để bàn hay còn gọi là cây huỳnh liên là dòng cây cảnh thân gỗ cỡ nhỏ, thường được sử dụng trang trí đường phố, sân vườn, trồng trước hàng rào, cây dễ sống và cho màu hoa vàng rực rỡ quanh năm nên rất được yêu chuộng tại Tam Kỳ hiện nay. Cây kim tiền để bàn là một loại cây cảnh phổ biến, được nhiều người yêu thích bởi vẻ đẹp sang trọng, thanh lịch và ý nghĩa phong thủy tốt lành. Cây có tên khoa học là Zamioculcas zamiifolia, thuộc họ Thiên nam tinh. Thân cây kim tiền để bàn là loại thân mềm, mọng nước, phình to ở gốc. Thân cây không có các đốt rõ ràng, mọc sát nhau tạo thành một bụi cây. Chiều cao thân cây kim tiền để bàn thường dao động từ 20-40 cm. Tán lá cây kim tiền để bàn được tạo thành từ một tập hợp các nhánh lá. Mỗi nhánh lá có thể có từ 5-8 lá, mọc đối xứng nhau. Lá cây kim tiền có hình elip, chiều dài từ 5-15 cm, chiều rộng từ 1,5-5 cm. Lá cây kim tiền có màu xanh đậm, sáng bóng và mịn màng. Cây kim tiền để bàn rất ít khi ra hoa. Hoa cây kim tiền có màu trắng, mọc từ gốc cây. Hoa có cuống ngắn, màu xanh mềm.
Close

Cây kim tiền đen – Kim tiền Raven

  • Tên thường gọi: cây kim tiền đen, kim tiền raven
  • Tên khoa học: Zamioculcas zamiifolia raven
Cây kim tiền đen, còn được gọi là Kim tiền Raven (tên khoa học là Zamioculcas zamiifolia 'Raven'), là một giống cây kim tiền (Zamioculcas zamiifolia) đột biến với đặc điểm nổi bật là màu lá đen độc đáo. Dưới đây là các đặc điểm chính của cây kim tiền đen:
  1. Màu lá:
    • Lá non khi mới mọc có màu xanh tươi sáng.
    • Khi lá trưởng thành, chúng sẽ chuyển dần sang màu tím than sẫm hoặc đen bóng rất ấn tượng, tạo nên sự tương phản nổi bật so với các giống kim tiền xanh thông thường.
    • Lá có hình bầu dục thuôn nhọn ở hai đầu, dày, mọng nước và bóng loáng.
  2. Hình dáng và kích thước:
    • Cây thuộc loại cây bụi, mọc thẳng thành từng cụm.
    • Chiều cao có thể đạt từ 0,6m đến 1m tùy điều kiện chăm sóc.
    • Thân cây (cuống lá kép) mập mạp, mọng nước, phình to ở gốc.
    • Cây có thân rễ phình thành củ nằm dưới đất, giúp cây dự trữ nước và dinh dưỡng, nhờ đó có khả năng chịu hạn tốt.
  3. Đặc tính sinh trưởng:
    • Ánh sáng: Giống như kim tiền xanh, kim tiền Raven ưa ánh sáng gián tiếp (ánh sáng tán xạ) hoặc bóng râm. Nó vẫn sống khỏe trong điều kiện ánh sáng yếu nhưng màu lá sẽ không đen sẫm hoàn toàn như khi nhận đủ ánh sáng gián tiếp. Tránh ánh nắng trực tiếp gay gắt có thể làm cháy lá.
    • Nước tưới: Là cây mọng nước, cây chịu hạn tốt và rất sợ úng nước (nguyên tắc "thà thiếu còn hơn thừa"). Chỉ nên tưới nước khi lớp đất bề mặt đã khô hoàn toàn, thường khoảng 1-2 lần/tuần tùy môi trường đặt cây.
    • Nhiệt độ: Phát triển tốt nhất ở nhiệt độ ấm áp (khoảng ∘C đến ∘C).
Close

Cây kim tiền tiểu cảnh – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây kim tiền

  • Tên thường gọi: cây kim tiền tiểu cảnh, cây kim phát tài
  • Tên khoa học: Zamioculcas zamiifolia
Cây kim tiền tiểu cảnh, với dáng vẻ nhỏ nhắn và xinh xắn, là một trong những lựa chọn phổ biến để trang trí không gian sống và làm việc. Chúng không chỉ mang ý nghĩa phong thủy tốt lành mà còn có những đặc điểm riêng biệt về hình dáng, kích thước và cách chăm sóc.
  • Thân cây: Thân cây kim tiền thường mập mạp, có nhiều đốt, tạo nên vẻ đẹp độc đáo.
  • Lá: Lá kim tiền nhỏ, tròn, mọng nước, thường có màu xanh đậm hoặc xanh vàng.
  • Rễ: Hệ rễ của cây kim tiền khá phát triển, giúp cây bám chắc vào giá thể.
  • Kích thước: Cây kim tiền tiểu cảnh có kích thước nhỏ gọn, phù hợp với nhiều không gian khác nhau, từ bàn làm việc đến kệ sách.
Close

Cây kỷ đỏ – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây kỷ đỏ

15,000
  • Tên thường gọi: cây kỷ đỏ, cây dền đỏ, cây kỉ đỏ, cây cao kỷ đỏ
  • Tên khoa học: Alternanthera bettzickiana
Cây kỷ đỏ là loại cây cảnh thân bụi, thường được sử dụng để trồng viền trang trí tại các công viên, con lươn, đường phố, trước sân nhà. Với màu đỏ - hồng đặc trưng, những chiếc lá nhỏ nhắn, xinh đẹp khiến cả không gian rực sáng, thu hút mọi ánh nhìn. Cây kỷ đỏ, còn gọi là cây dền đỏ, là loại cây thân thảo lâu năm, có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Cây được ưa chuộng bởi màu sắc rực rỡ của lá và khả năng chịu hạn tốt.
  • Chiều cao: Cây kỷ đỏ cao từ 30 đến 50 cm.
  • Lá: Lá cây kỷ đỏ có hình bầu dục dài, nhọn hai đầu, mọc đối xứng nhau. Màu sắc lá là điểm nổi bật của cây, với màu đỏ tía pha chút trắng, tạo nên vẻ đẹp rực rỡ cho khu vườn.
  • Hoa: Cây kỷ đỏ ra hoa vào mùa đông. Hoa có màu trắng sữa và mọc theo hình cầu nhỏ tại mép lá, không có cuống.
Close

Cây lá bún cầu vồng – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lá bún cầu vồng

70,000
  • Tên thường gọi: cây lá bún cầu vồng
  • Tên khoa học: Codiaeum variegatum
Cây lá bún cầu vồng là loại cây cảnh thân bụi, thường được sử dụng để trồng viền trang trí tại các công viên, con lươn, đường phố, trước sân nhà.
  • Chiều cao: Cây lá bún cầu vồng cao từ 30 đến 50 cm.
  • Lá: Lá cây lá bún cầu vồng có hình nhọn dài và hẹp, mọc thành từng cụm từ thân chính. Màu sắc lá là điểm nổi bật của cây, với màu đỏ tía pha màu xanh, vàng… tạo nên vẻ đẹp rực rỡ cho khu vườn.
Close

Cây lá dong – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lá dong

90,000
  • Tên thường gọi: cây lá dong
  • Tên khoa học: Phrynium parviflorum Roxb
Cây lá dong có tên khoa học là Phrynium parviflorum Roxb., thuộc họ Marantaceae. Đây là loài cây thân thảo, có chiều cao trung bình từ 1 - 2 mét. Lá dong có hình trứng thuôn dài, đầu nhọn, nhẵn bóng, dài khoảng 35cm và rộng khoảng 12cm. Cuống lá dài khoảng 22cm tròn và cứng.
  • Thân: Thân cây lá dong thuộc loại thân thảo, mọc thẳng đứng, có màu xanh lục. Thân cây thường không phân nhánh và có nhiều đốt.
  • Lá: Lá dong là bộ phận quan trọng nhất của cây. Lá dong có hình trứng thuôn dài, đầu nhọn, nhẵn bóng, dài khoảng 35cm và rộng khoảng 12cm. Cuống lá dài 22cm, tròn và cứng. Lá dong có màu xanh thẫm ở mặt trên và màu xanh nhạt ở mặt dưới. Gân lá nổi rõ trên cả hai mặt lá.
  • Hoa: Hoa lá dong mọc thành cụm, hình đầu, nằm trong bẹ lá và thường không có cuống. Mỗi cụm gồm có khoảng 4 - 5 hoa với đường kính từ 4 - 5cm. Cánh hoa của cây dong có màu đỏ hoặc màu trắng.
  • Quả: Quả lá dong có hình trứng, dài 11mm, bên trong chứa hạt thuôn dài. Áo hạt có màu đỏ, hình elip và dài khoảng 1cm.
Close

Cây lá dong tím

  • Tên thường gọi: cây dong tím
  • Tên khoa học: Phrynium placentarium purple
Cây dong tím (tên khoa học: Phrynium placentarium purple) là một loài cây thân thảo phổ biến, đặc biệt được biết đến với công dụng gói bánh và trang trí. Dưới đây là những đặc điểm chính của cây dong tím:
  1. Đặc điểm hình thái
  • Thân: Cây dong tím là loài thân thảo, mọc thẳng đứng, cao trung bình từ 1 - 2 mét. Thân cây thường không phân nhánh và có nhiều đốt.
  • Lá: Đây là bộ phận nổi bật nhất của cây dong tím.
    • Màu sắc: Mặt dưới lá có màu tím đặc trưng, mặt trên lá có màu xanh.
    • Hình dạng: Phiến lá hình từ trứng tới elip, thuôn dài, đầu nhọn, nhẵn bóng.
    • Kích thước: Lá khá to, dài khoảng 25-55 cm và rộng 8-25 cm.
    • Cuống lá: Cuống lá dài khoảng 30-60 cm, tròn và cứng.
    • Gân lá: Gân lá nổi rõ trên cả hai mặt lá.
  • Hoa: Hoa dong tím mọc thành cụm hình đầu, thường không có cuống, nằm trong bẹ lá. Mỗi cụm thường có khoảng 4-5 hoa với đường kính 4-5 cm. Cánh hoa có thể có màu đỏ hoặc trắng. Mùa hoa thường vào khoảng tháng 4 đến tháng 6.
  • Quả: Quả có hình trứng, dài khoảng 11mm, bên trong chứa hạt thuôn dài. Áo hạt có màu đỏ.
  1. Đặc điểm sinh thái và phân bố
  • Cây dong tím sinh trưởng tốt ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm che phủ như trong rừng, thường dọc theo suối, ở độ cao từ 100 đến 2.500 m.
  • Cây phân bố ở Việt Nam, Trung Quốc, Lào và Thái Lan. Ở Việt Nam, cây dong tím rất quen thuộc, đặc biệt được trồng để lấy lá gói bánh.
  • Cây có sức sống mãnh liệt, ít bị sâu bệnh và đẻ nhánh rất nhanh, phủ kín đất trong thời gian ngắn.
Close

Cây lá gấm – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lá gấm

50,000
  • Tên thường gọi: cây lá gấm
  • Tên khoa học: Coleus blumei Benth
Cây lá gấm là loài cây thân thảo, có nguồn gốc từ Mexico. Cây có chiều cao trung bình từ 30-50cm, phân thành nhiều nhánh nhỏ tạo thành bụi. Thân cây vuông góc rõ rệt, mọc thẳng đứng. Lá mọc đối, dày, hình trứng ngược mép khía răng, mặt trên lá màu đỏ, có mép nguyên viền màu lục, hay lá có màu đỏ tím, mép lá có viền lớn màu vàng. Cuống lá dài, mảnh màu đậm như lá. Hoa mọc thành chùm ở ngọn cây, có màu trắng hoặc tím nhạt.
Close

Cây lá giang

  • Tên thường gọi: cây lá giang
  • Tên khoa học: Aganonerion polymorphum
Lá giang là một loại rau dại phổ biến ở Việt Nam và một số nước Đông Nam Á. Nó có vị chua đặc trưng và thường được dùng để nấu lẩu gà lá giang, canh chua. Hình dáng:
  • Lá giang là loại cây thân leo, có thể dài tới 4 mét.
  • Lá có hình trái xoan, nhọn ở đầu, có màu xanh nhạt.
  • Hoa nhỏ, màu trắng hoặc đỏ, mọc thành cụm.
  • Quả có hình trụ dài, chứa hạt nhỏ.
Môi trường sống:
  • Lá giang mọc hoang ở các vùng ven rừng, đồng ruộng hoặc được trồng để lấy lá.
  • Cây ưa ẩm, ánh sáng bán phần hoặc hoàn toàn.
Close

Cây lá mắc mật – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lá mắc mật

  • Tên thường gọi: cây lá mắc mật, các mật, mắc mật, mác một, mắc một, còn gọi là hồng bì núi
  • Tên khoa học: Clausena indica
Cây lá mắc mật, hay còn gọi là cây móc mật, hồng bì núi là loại cây gỗ nhỏ có chiều cao trung bình từ 5-8m. Cây ưa sáng, chịu hạn tốt và thường mọc ở các vùng núi đá vôi. Thân cây:
  • Thân cây lá mắc mật có màu nâu xám, nhẵn bóng, phân cành nhánh nhiều.
  • Cành thường mọc thấp, cành mới có màu xanh nhạt và có lông tơ rải rác.
Lá:
  • Lá mắc mật là dạng lá kép lông chim, thuôn dài, mọc so le nhau, nhọn ở hai đầu.
  • Lá có màu xanh đậm, mặt trên căng bóng, mặt sau có lớp lông mỏng.
  • Lá mắc mật có mùi thơm đặc trưng do chứa tinh dầu.
Hoa:
  • Cây lá mắc mật cho hoa màu trắng xanh cùng với mùi hương rất dễ chịu.
  • Hoa thường mọc thành chùm ở ngọn cành.
Quả:
  • Quả mắc mật có hình dáng tương tự như quả hồng bì hay nhãn.
  • Quả khi chín có màu vàng cam, ăn có vị ngọt xen lẫn vị chua nhẹ.
Close

Cây lá màu thái – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lá màu thái

80,000
  • Tên thường gọi: cây lá màu thái, cây lá mít thái, cây cô tòng thái
  • Tên khoa học: Codieaum variegatum
Cây lá màu thái đang được chia thành 2 loại là loại lá màu thái lá to và cây lá màu thái lá nhỏ. Cây lá màu Thái là bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thân chứa nhựa mủ đục. Thân cây thường thấp, phân cành và nhánh nhiều, tạo thành một bụi cây rậm rạp. Chiều cao trung bình của cây từ 30 – 40cm. Lá cây lá màu Thái là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của loại cây này. Lá có hình trứng đầu nhọn, kích thước trung bình từ 10 – 20cm. Lá có màu sắc pha trộn, thường là xanh lục, trắng, hoặc vàng hay đỏ, tạo thành dải đan xen. Vàng và xanh là hai màu chủ đạo, tạo nên vẻ đẹp hài hòa, bắt mắt cho cây. Bề mặt lá nhẵn bóng, có nhiều gân nổi rõ. Lá có độ cứng cáp, không dễ bị dập nát. Hoa cây lá màu Thái mọc thành cụm nhỏ, hình đuôi sóc dài, mang nhiều hoa màu trắng sữa. Hoa có kích thước nhỏ, không nổi bật bằng lá nhưng vẫn góp phần làm tăng thêm vẻ đẹp cho cây.