Hiển thị 49–60 của 79 kết quả

Show sidebar
Close

Cây mít tố nữ sầu riêng

  • Tên thường gọi: cây mít tố nữ sầu riêng
  • Tên khoa học: Artocarpus heterophyllus
Mít tố nữ sầu riêng là một giống mít lai độc đáo, kết hợp những đặc điểm nổi bật của mít tố nữ truyền thống và hương vị đặc trưng của sầu riêng. Dưới đây là những đặc điểm chính của cây mít tố nữ sầu riêng:
  1. Nguồn gốc và đặc điểm sinh trưởng của cây
  • Nguồn gốc: Mít tố nữ sầu riêng được lai tạo từ mít tố nữ truyền thống. Một số nguồn tin cho rằng giống này có nguồn gốc từ Đài Loan, Indonesia, Malaysia, và đã được trồng thành công tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh miền Nam như Đồng bằng sông Cửu Long (Tiền Giang, Vĩnh Long, Bến Tre) và một số vùng miền Trung.
  • Thân và tán: Cây là loài thân gỗ, có tuổi thọ cao. Cây có tán rộng, rễ bám sâu vào đất, giúp cây thích nghi tốt với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau. Thân cây thường lùn thấp hơn so với mít thông thường, có nhiều cành nhánh, và thân non cùng ngọn có lớp lông bao phủ.
  • Lá: Lá mít tố nữ sầu riêng thường mỏng, dài, và có tán lá to, khác biệt với lá mít tố nữ thông thường nhỏ và dài hơn.
  • Khí hậu thích nghi: Cây thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới ẩm, phù hợp nhất với các vùng có nhiệt độ từ 24−35∘C, lượng mưa hàng năm 1500−2500mm và độ ẩm 70−80%. Cây ưa nắng mạnh nhưng nhạy cảm với nguồn nước nhiễm phèn, mặn.
  • Thời gian ra trái và năng suất: Cây mít tố nữ sầu riêng từ cây ghép thường cho trái sau khoảng 2 năm trồng. Thời gian từ khi ra hoa đến khi quả chín là khoảng 4−6 tháng. Cây có thể cho năng suất cao nhất từ năm thứ 3 trở đi, có khả năng ra trái rải vụ quanh năm. Mỗi cây có thể cho khoảng 20 trái, với trọng lượng trung bình từ 2.5−7kg mỗi trái.
  1. Đặc điểm của quả mít tố nữ sầu riêng
  • Hình dáng và vỏ: Quả mít tố nữ sầu riêng có kích thước lớn hơn mít tố nữ thông thường, trái có thể nặng trung bình từ 2.5−7kg. Vỏ quả khi chín chuyển sang màu vàng nhạt, vân gai nổi rõ nhưng gai dẹp, mắt gai to và thưa, không nhọn như các giống mít khác.
  • Múi mít: Múi mít có màu vàng đậm, mọng nước, mềm dẻo, dày cùi và ít xơ.
  • Hương vị: Đây là điểm đặc biệt nhất của giống mít này. Múi mít có vị ngọt đậm, béo nhẹ, và đặc biệt là mang hương thơm đặc trưng của sầu riêng, tạo nên trải nghiệm độc đáo cho người thưởng thức. Mít ăn không bị nhão. Độ ngọt (độ brix) có thể đạt 33%.
  • Hạt: Hạt nhỏ, ít sơ.
Close

Cây nhãn – Đặc điểm, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây nhãn

  • Tên thường gọi: cây nhãn
  • Tên khoa học: Dimocarpus longan
Thân cây nhãn thường có vỏ xù xì, màu xám. Cây trưởng thành có thể cao từ 6-10m, thậm chí có những giống cây có thể cao đến 20m. Tán cây thường tròn đều, tạo bóng mát. Lá nhãn thuộc loại lá kép hình lông chim, mọc so le. Mỗi lá gồm 5-9 lá chét hẹp, dài khoảng 7-20cm và rộng 2,5-5cm. Lá nhãn có màu xanh đậm, mặt dưới thường sẫm màu hơn mặt trên. Hoa nhãn thường mọc thành chùm ở đầu cành hoặc kẽ lá. Hoa có màu vàng nhạt, khá nhỏ. Mùa hoa thường rơi vào các tháng 2, 3, 4. Quả nhãn có hình tròn, vỏ ngoài màu vàng xám, nhẵn. Ruột quả trong suốt, chứa một hạt. Vị ngọt của quả nhãn rất đặc trưng và được nhiều người yêu thích.
Close

Cây Nhãn Sầu Riêng Matoa – Giống Cây Ăn Trái Độc Lạ, Quả Vỏ Tím, Cơm Dày Thơm Ngon

Nhãn sầu riêng Matoa (Matoa Fruit) là giống cây ăn trái có nguồn gốc từ khu vực Papua New Guinea và Indonesia. Cây thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae), cùng họ với nhãn, vải và chôm chôm.

Điểm đặc biệt của giống cây này chính là:

  • Quả có vỏ màu tím đậm rất bắt mắt.
  • Hình dáng quả tròn hoặc hơi bầu dục.
  • Khi bóc vỏ sẽ lộ phần cơm trắng trong.
  • Cơm dày, giòn, nhiều nước.
  • Hạt nhỏ.
  • Hương thơm đặc biệt, vị ngọt thanh, nhiều người cảm nhận có mùi thơm gần giống sầu riêng nên tại Việt Nam thường gọi là nhãn sầu riêng Matoa.

Đây là giống cây khá mới tại Việt Nam nhưng đã nhanh chóng được nhiều người yêu thích nhờ hình thức đẹp và chất lượng trái rất hấp dẫn.

Close

Cây nhãn xuồng

  • Tên thường gọi: cây nhãn xuồng
  • Tên khoa học: Dimocarpus longan
Thân cây nhãn xuồng thường có vỏ xù xì, màu xám. Cây trưởng thành có thể cao từ 6-10m, thậm chí có những giống cây có thể cao đến 20m. Tán cây thường tròn đều, tạo bóng mát. Lá nhãn xuồng thuộc loại lá kép hình lông chim, mọc so le. Mỗi lá gồm 5-9 lá chét hẹp, dài khoảng 7-20cm và rộng 2,5-5cm. Lá nhãn xuồng có màu xanh đậm, mặt dưới thường sẫm màu hơn mặt trên. Hoa nhãn xuồng thường mọc thành chùm ở đầu cành hoặc kẽ lá. Hoa có màu vàng nhạt, khá nhỏ. Mùa hoa thường rơi vào các tháng 2, 3, 4. Quả nhãn xuồng có hình tròn, vỏ ngoài màu vàng xám, nhẵn. Ruột quả màu vàng, chứa một hạt. Vị ngọt của quả nhãn xuồng rất đặc trưng và được nhiều người yêu thích.
Close

Cây nho – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây nho

80,000₫
  • Tên thường gọi: cây nho
  • Tên khoa học: Vitaceae
Dưới đây là một số đặc điểm cụ thể của cây nho:
  • Thân: Thân nho có thể dài tới 10-20 mét. Vỏ thân nho có màu nâu hoặc xám, sần sùi.
  • Lá: Lá nho có màu xanh đậm, mặt trên nhẵn bóng, mặt dưới có lông tơ. Lá nho có kích thước khoảng 5-10 cm.
  • Hoa: Hoa nho nhỏ, có 5 cánh hoa, mọc thành chùm. Hoa nho có mùi thơm dịu nhẹ.
  • Quả: Quả nho mọng, có kích thước khoảng 1-2 cm. Quả nho có nhiều màu sắc khác nhau như xanh, đen, đỏ, tím, vàng. Quả nho có vị ngọt hoặc chua ngọt.
Close

Cây nho thân gỗ – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây nho thân gỗ

  • Tên thường gọi: cây nho thân gỗ
  • Tên khoa học: Plinia cauliflora
Đặc điểm của cây nho thân gỗ: Thân cây:
  • Cây nho thân gỗ có thân gỗ to, cứng cáp, có thể cao tới 10 mét. Vỏ cây màu nâu xám, sần sùi theo thời gian.
  • Cây có nhiều cành nhánh phân bố đều đặn, tạo tán lá rộng rãi.
Lá:
  • Lá nho thân gỗ có hình trái tim, màu xanh đậm, bóng mượt. Mép lá có răng cưa.
  • Lá mọc đối xứng nhau trên cành.
Hoa:
  • Hoa nho thân gỗ nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm ở nách lá.
  • Hoa nở vào mùa xuân hoặc đầu mùa hè.
Quả:
  • Quả nho thân gỗ có hình tròn hoặc bầu dục, đường kính khoảng 2-3 cm.
  • Vỏ quả dày, màu đen hoặc tím sẫm khi chín.
  • Thịt quả màu trắng hoặc hồng, ngọt và có vị chua nhẹ.
  • Mỗi quả có 4 hạt.
Close

Cây nhót ngọt

  • Tên thường gọi: cây nhót ngọt
  • Tên khoa học: Elaeagnus latifolia

Đặc điểm của cây nhót ngọt

  • Quả: Đây là điểm khác biệt lớn nhất. Quả nhót ngọt thường to hơn nhót chua, khi chín có màu đỏ mọng rất đẹp mắt. Vị của quả khi chín có vị ngọt xen lẫn chua nhẹ, thơm dịu, rất dễ ăn. Lớp phấn trắng bên ngoài quả cũng ít hơn so với nhót chua.
  • Cây: Cây nhót ngọt thuộc dạng thân gỗ, có thể mọc thành bụi hoặc cây đơn lẻ. Cây dễ uốn, cành dẻo, rất thích hợp để trồng làm cây cảnh hoặc bonsai. Khi cây ra quả, quả mọc chi chít từ gốc đến ngọn, tạo nên vẻ đẹp độc đáo và tượng trưng cho sự may mắn, sung túc.
  • Sức sống và năng suất: Nhót ngọt là loại cây dễ trồng, có thể trồng trên nhiều loại đất khác nhau (tốt nhất là đất tơi xốp, thoát nước tốt). Cây ít sâu bệnh, có khả năng chịu hạn tốt và cho năng suất cao.
  • Thời vụ và thu hoạch: Ở miền Bắc, nhót ngọt có thể trồng vào hai vụ: vụ xuân (từ tháng 2 - 4) và vụ thu (từ tháng 8 - 10). Sau khoảng 10 tháng trồng là có thể cho thu hoạch.
Close

Cây ổi – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây ổi

80,000₫
  • Tên thường gọi: cây ổi
  • Tên khoa học: Psidium guajava L
Cây ổi (Psidium guajava L.) là loài cây ăn quả thường xanh lâu năm, thuộc họ Đào kim nương, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Hiện nay, ổi được trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Đặc điểm sinh học
  • Rễ: Rễ ổi là rễ cọc, phát triển mạnh, có thể ăn sâu xuống đất tới 3 - 4 m. Rễ ổi có khả năng thích nghi tốt với sự thay đổi đột ngột độ ẩm trong đất.
  • Thân: Thân ổi phân cành nhiều, cao 4 - 6 m, đường kính thân tối đa 30 cm. Thân cây chắc, khỏe, nhẵn nhụi, màu xám, hơi xanh.
  • Lá: Lá ổi đơn, mọc đối, không có lá kèm. Phiến lá hình bầu dục, gốc thuôn tròn, đầu có lông gai hoặc lõm, dài 11 - 16 cm, rộng 5 - 7 cm, mặt trên màu xanh đậm hơn mặt dưới. Bìa phiến nguyên, ở lá non có đường viền màu hồng tía kéo dài đến tận cuống lá. Gân lá hình lông chim, gân giữa nổi rõ ở mặt dưới. Cuống lá màu xanh, hình trụ dài 1 - 1,3 cm, có rãnh cạn ở mặt trên.
  • Hoa: Hoa ổi to, lưỡng tính, mọc từng chùm 2 - 3 chiếc, ít khi ở đầu cành mà thường ở nách lá. Cánh hoa màu trắng mỏng, dễ rụng khi hoa nở. Hoa thụ phấn chéo dễ dàng nhưng cũng có thể tự thụ phấn.
  • Quả: Quả ổi hình tròn, hình trứng hay hình quả lê, dài 3 - 10 cm tùy theo giống. Vỏ quả còn non màu xanh, khi chín chuyển sang màu vàng, thịt vỏ quả màu trắng, vàng hay ửng đỏ. Ruột trắng, vàng hay đỏ. Quả chín có vị chua ngọt hay ngọt và có mùi thơm đặc trưng.
  • Hạt: Hạt ổi nhiều, màu vàng nâu hình đa giác, có vỏ cứng và nằm trong khối thịt quả màu trắng, hồng, đỏ vàng.
Close

Cây ổi cẩm thạch – Đặc điểm, giá bán, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây ổi cẩm thạch

200,000₫
  • Tên thường gọi: cây ổi cẩm thạch, cây ổi đột biến
  • Tên khoa học: Psidium guajava
Cây ổi cẩm thạch là loại cây cảnh ăn quả, thân gỗ, quả ngọt, giòn, ruột có màu đỏ đặc trưng. Cây ổi cẩm thạch thường được sử dụng trồng trong sân vườn hoặc trồng chậu, vừa có tác dụng trang trí sân vườn, vừa thu hoạch quả ngon, giòn và có nhiều vitamin bổ ích cho cơ thể. Lá ổi cẩm thạch có màu xanh lục tươi mát, nổi bật với những đường sọc trắng bạc chạy dọc theo lá. Chính đặc điểm này đã tạo nên cái tên “cẩm thạch” cho giống ổi này. Thân cây thường có màu nâu xám, nhiều cành nhánh. Quả ổi cẩm thạch có hình dáng tương tự như các loại ổi thông thường, nhưng vỏ quả thường có màu xanh xen kẽ màu trắng, khi chín chuyển sang màu vàng nhạt. Ruột quả có màu đỏ, thơm ngon và ít hạt.
Close

Cây ổi găng

  • Tên thường gọi: cây ổi găng
  • Tên khoa học: Psidium guajava
Cây ổi găng là loại cây ăn quả, thân gỗ, quả giòn, thanh, ruột có màu trắng, kích thước quả hơi nhỏ hơn so với các loại ổi thông thường. Cây ổi găng thường được sử dụng trồng trong sân vườn hoặc trồng chậu, vừa có tác dụng trang trí sân vườn, vừa thu hoạch quả ngon, giòn và có nhiều vitamin bổ ích cho cơ thể. Lá ổi găng có màu xanh lục tươi mát, nổi bật với những đường sọc trắng bạc chạy dọc theo lá. Chính đặc điểm này đã tạo nên cái tên “găng” cho giống ổi này.
Close

Cây ổi lê đài loan

  • Tên thường gọi: cây ổi lê đài loan
  • Tên khoa học: Psidium guajava
Quả có hình dạng giống quả lê, vỏ láng mịn, khi chín chuyển từ màu xanh sang màu vàng chanh. Trọng lượng trung bình của quả thường dao động từ 200-400g, lớn hơn so với nhiều giống ổi khác. Hương vị và chất lượng:
  • Thịt quả: Màu trắng, dày cơm, giòn, ngọt thanh, ít hạt (hạt nhỏ và tập trung ở lõi).
  • Vị: Ngọt mát, có mùi thơm đặc trưng, không bị sượng hay khô.
  • Vỏ: Mỏng, ăn được, tạo cảm giác dễ chịu khi thưởng thức.
Ổi lê Đài Loan giàu vitamin C, chất xơ, giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ tiêu hóa, làm đẹp da và kiểm soát đường huyết. Cây phát triển nhanh, thường cho trái chỉ sau khoảng 6 tháng đến 1 năm trồng, mang lại hiệu quả kinh tế sớm. Cây cho trái gần như quanh năm, tỉ lệ đậu trái cao, mang lại năng suất ổn định. Ổi lê Đài Loan có thể trồng trên nhiều loại đất khác nhau, ưu tiên đất tơi xốp, thoát nước tốt. Cây có thân gỗ chắc khỏe, tán lá rộng, xanh tươi, có thể đạt chiều cao tối đa khoảng 3m và tán rộng khoảng 2m, phù hợp trồng cả ở sân vườn, ban công, hay sân thượng nhà phố.
Close

Cây ổi sim nhật (cây ổi sẻ rừng)

  • Tên thường gọi: cây ổi sim Nhật
  • Tên khoa học: Psidium cattleianum
Hình dáng và kích thước:
  • Cây có chiều cao trung bình khoảng 3m, tối đa có thể lên tới 4m.
  • Quả ổi có kích thước siêu nhỏ so với các giống ổi thông thường, vì vậy nó còn được gọi là ổi tí hon.
  • Vì màu sắc của quả đặc biệt nên đôi khi giống ổi này còn được trồng trong chậu để làm cây kiểng bonsai.
Quả:
  • Khi còn non, quả ổi có màu xanh.
  • Khi chín, vỏ quả chuyển sang màu đỏ tím như màu máu, rất đẹp mắt.
  • Ruột quả mềm, có vị ngọt chát đặc trưng.
Đặc điểm sinh trưởng:
  • Cây ổi sim Nhật thích nghi tốt với nhiều loại đất khác nhau.
  • Cây phát triển nhanh và có thể ra hoa sau 6 tháng trồng.
  • Cây có thể cho hoa trái quanh năm nếu được chăm sóc tốt.
  • Cây có khả năng kháng sâu bệnh tốt.