Cây trà hoa vàng
- Tên thường gọi: cây trà hoa vàng, cây chè hoa vàng
- Tên khoa học: Camellia chrysantha
| Đặc điểm | Mô tả chi tiết |
| Thân cây | Thân gỗ nhỏ, thường xanh. Cây cao trung bình 2 - 5 mét. Cành thưa, vỏ cây màu xanh hoặc vàng xám nhạt. Cây có rễ cọc to và dài, ăn sâu. |
| Lá | Lá đơn, mọc cách. Phiến lá có hình bầu dục hoặc thuôn dài, hẹp ngang. Kích thước: Dài khoảng 11 - 14 cm, rộng khoảng 4 - 5 cm. Bề mặt: Lá dày, cứng, màu xanh đậm bóng ở mặt trên, mặt dưới nhạt hơn, không có lông. Mép lá: Có răng cưa nhỏ và đều. Gân lá: Khoảng 8-10 đôi gân nổi rõ. Cuống lá: Rất ngắn, dài khoảng 6 - 7 mm. |
| Hoa | Mọc đơn độc ở nách lá hoặc đầu cành. Màu sắc: Vàng kim (vàng óng) rực rỡ, cánh hoa dày và mịn như sáp (long lanh, bán trong suốt). Số lượng cánh: Thường có 8 - 10 cánh (một số loài có 4-5 cánh). Đường kính hoa: Khoảng 5 - 8 cm. Nhị hoa: Nhiều, dính nhau ở gốc. Vòi nhụy: 3-4 vòi, dính nhau một phần. |
| Quả | Quả nang, hình cầu, to khoảng 3 cm, vỏ quả dày 3 mm. |
| Thời gian ra hoa | Hoa nở kéo dài, thường từ tháng 11 năm trước đến tháng 3 năm sau. |
| Thời gian ra lá mới | Đâm lộc, ra lá mới vào khoảng tháng 1 đến tháng 3 hàng năm. |
- Đặc điểm về Sinh thái và Phân bố
| Đặc điểm | Mô tả chi tiết |
| Phân bố | Chủ yếu ở Việt Nam và Trung Quốc. Tại Việt Nam, cây thường được tìm thấy ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Quảng Ninh (Ba Chẽ), Lạng Sơn, Cao Bằng, Vĩnh Phúc (Tam Đảo), Nghệ An (Quế Phong). |
| Điều kiện sống | Cây ưa sống ở khu vực rừng núi, ven khe suối, thung lũng có độ cao trung bình. Cần môi trường ẩm ướt, thoát nước tốt, đất tơi xốp, giàu mùn. Ưu bóng râm, không thích hợp với ánh nắng mặt trời trực tiếp gay gắt. |
| Tốc độ sinh trưởng | Chậm. Cây trồng thường mất 4-5 năm mới bắt đầu cho thu hoạch hoa. |
Cây trà my – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây trà my
- Tên thường gọi: cây trà my, hoa trà Nhật Bản, hoa hồng mùa đông, hoa sơn trà
- Tên khoa học: Camellia japonica
Cây trà tứ quý – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây trà tứ quý
- Tên thường gọi: cây trà tứ quý
- Tên khoa học: Camellia
Cây trắc bách diệp – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, cách trồng và chăm sóc cây trắc bách diệp
- Tên thường gọi: cây trắc bách diệp, cây trắc bá diệp, cây bá tử nhân
- Tên khoa học: Platycladus orientalis
Cây trang mỹ tree – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây bông trang mỹ thân gỗ
- Tên thường gọi: cây bông trang mỹ thân gỗ, cây hoa mẫu đơn mỹ thân gỗ
- Tên khoa học: Ixora coccinea
Cây trạng nguyên – Đặc điểm, giá bán, cách trồng và chăm sóc cây trạng nguyên
- Tên thường gọi: cây trạng nguyên, cây nhất phẩm hồng
- Tên khoa học: Euphorbia pulcherrima
Cây trầu bà lỗ – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, cách trồng và chăm sóc cây trầu bà lỗ
- Tên thường gọi: cây trầu bà lỗ
- Tên khoa học: Monstera Obliqua var. expilata
Cây trầu bà treo – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, cách trồng và chăm sóc cây trầu bà treo
- Tên thường gọi: cây trầu bà treo, cây vạn niên thanh
- Tên khoa học: Epipremnum aureum
Cây tre tầm vông
- Tên thường gọi: cây tre tầm vông
- Tên khoa học: Thyrsostachys siamensis
- Thân cây:
- Thường cao từ 6 đến 14 mét, một số cây có thể đạt 16 mét trong điều kiện thuận lợi.
- Đường kính thân khoảng 4-6 cm (một số tài liệu ghi từ 2-7 cm).
- Thân cây mọc thẳng đứng, không có gai nhọn và ít cành hơn so với các loại tre trúc khác.
- Đặc biệt, tầm vông có phần gốc đặc ruột, sau đó trở nên rỗng và cứng dần về phía ngọn.
- Thân cây ít bị cong vênh và có màu xanh đậm đặc trưng, khác với màu xanh nhạt hoặc ánh vàng của nhiều loại tre khác.
- Thường mọc thành bụi từ 20-50 cây (một số nguồn ghi 20-30 cây/bụi).
- Đốt cây:
- Khi trưởng thành có khoảng 13-14 đốt.
- Kích thước đốt thay đổi tùy thuộc điều kiện đất trồng, các đốt ở gốc thường ngắn hơn (7-12 cm) và dài dần lên phía ngọn (có thể đạt 30-50 cm ở đất tốt).
- Dưới mỗi mắt đốt có một vòng trắng rõ rệt, là đặc điểm giúp phân biệt tầm vông với các loài tre khác.
- Lá cây:
- Có hai loại lá: lá mo quanh đốt và lá mọc trên cành.
- Lá mo sống lâu trên thân, bẹ mo ôm chặt vào thân cây, tạo nên vẻ đẹp riêng.
- Lá trên cành có khoảng 6-10 lá mỗi cành. Phiến lá thon dài, nhỏ (dài 7-14cm, rộng 5-7mm), có nhiều gai nhỏ ở mép lá.
- Măng tầm vông:
- Măng nhỏ, nhưng đặc ruột, có màu trắng ngà, vị ngọt giòn và hơi đắng nhẹ, thường được dùng làm thực phẩm.
Cây trinh nữ hoàng cung – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây trinh nữ hoàng cung
- Tên thường gọi: cây trinh nữ hoàng cung
- Tên khoa học: Crinum latifolium L
Cây trúc cần câu – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây trúc cần câu
- Tên thường gọi: cây trúc cần câu
- Tên khoa học: Phyllostachy Aurea
- Thân: Thân mảnh, thẳng, màu xanh, có nhiều đốt, đường kính gốc từ 1,5 - 2,5 cm. Thân cây non có màu đọt chuối, già chuyển sang màu xanh hoặc vàng tươi.
- Cành: Cành nhánh mọc ngang, không có gai, thường tập trung ở phần ngọn tạo thành tán lá.
- Lá: Lá nhỏ, mềm, hình giáo nhọn, có lông ở viền, màu xanh đậm.
- Rễ: Rễ chùm, ăn sâu và rộng giúp cây đứng vững.
- Cây ưa sáng, chịu úng và chịu hạn tốt.
- Sinh trưởng mạnh mẽ, thích hợp với nhiều loại đất khác nhau.
- Ít sâu bệnh, dễ chăm sóc.
Cây trúc chỉ vàng – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây trúc chỉ vàng
- Tên thường gọi: cây trúc chỉ vàng
- Tên khoa học: Phyllostachys aurea
- Thân cây: Thân trúc chỉ vàng nhỏ, mọc thẳng, có màu vàng bóng đặc trưng. Các đốt trên thân cây ngắn và đều nhau, tạo nên vẻ đẹp hài hòa và thanh lịch. Chiều cao trung bình của cây trúc chỉ vàng dao động từ 2 - 3 mét, đường kính thân cây khoảng 1 - 2 cm. Cây thường mọc thành từng bụi lớn, tạo nên tán lá rộng rãi và mát mẻ.
- Lá cây: Lá trúc chỉ vàng nhỏ và thưa thớt hơn lá tre, có dạng thuôn bầu dục dài, nhọn đầu. Mép lá hơi lượn sóng, gân lá nổi rõ và chạy song song theo chiều dài của lá. Lá cây có màu xanh đậm, bóng mượt và tạo cảm giác tươi mát cho không gian xung quanh.
- Rễ cây: Cây trúc chỉ vàng có bộ rễ chùm ăn sâu và rộng, giúp cây bám chắc vào đất và chịu được hạn tốt. Rễ cây cũng có khả năng hút dinh dưỡng hiệu quả, giúp cây phát triển nhanh chóng và khỏe mạnh.
- Cây trúc chỉ vàng là loại cây ưa sáng, ưa nước và có khả năng sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm.
- Tốc độ sinh trưởng của cây ở mức trung bình đến tốt, tùy thuộc vào điều kiện dinh dưỡng và môi trường sống.
- Cây trúc chỉ vàng tương đối dễ trồng và chăm sóc, ít bị sâu bệnh hại.