Cây lá dong tím
- Tên thường gọi: cây dong tím
- Tên khoa học: Phrynium placentarium purple
- Đặc điểm hình thái
- Thân: Cây dong tím là loài thân thảo, mọc thẳng đứng, cao trung bình từ 1 - 2 mét. Thân cây thường không phân nhánh và có nhiều đốt.
- Lá: Đây là bộ phận nổi bật nhất của cây dong tím.
- Màu sắc: Mặt dưới lá có màu tím đặc trưng, mặt trên lá có màu xanh.
- Hình dạng: Phiến lá hình từ trứng tới elip, thuôn dài, đầu nhọn, nhẵn bóng.
- Kích thước: Lá khá to, dài khoảng 25-55 cm và rộng 8-25 cm.
- Cuống lá: Cuống lá dài khoảng 30-60 cm, tròn và cứng.
- Gân lá: Gân lá nổi rõ trên cả hai mặt lá.
- Hoa: Hoa dong tím mọc thành cụm hình đầu, thường không có cuống, nằm trong bẹ lá. Mỗi cụm thường có khoảng 4-5 hoa với đường kính 4-5 cm. Cánh hoa có thể có màu đỏ hoặc trắng. Mùa hoa thường vào khoảng tháng 4 đến tháng 6.
- Quả: Quả có hình trứng, dài khoảng 11mm, bên trong chứa hạt thuôn dài. Áo hạt có màu đỏ.
- Đặc điểm sinh thái và phân bố
- Cây dong tím sinh trưởng tốt ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm che phủ như trong rừng, thường dọc theo suối, ở độ cao từ 100 đến 2.500 m.
- Cây phân bố ở Việt Nam, Trung Quốc, Lào và Thái Lan. Ở Việt Nam, cây dong tím rất quen thuộc, đặc biệt được trồng để lấy lá gói bánh.
- Cây có sức sống mãnh liệt, ít bị sâu bệnh và đẻ nhánh rất nhanh, phủ kín đất trong thời gian ngắn.
Cây lá gấm – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lá gấm
- Tên thường gọi: cây lá gấm
- Tên khoa học: Coleus blumei Benth
Cây lá giang
- Tên thường gọi: cây lá giang
- Tên khoa học: Aganonerion polymorphum
- Lá giang là loại cây thân leo, có thể dài tới 4 mét.
- Lá có hình trái xoan, nhọn ở đầu, có màu xanh nhạt.
- Hoa nhỏ, màu trắng hoặc đỏ, mọc thành cụm.
- Quả có hình trụ dài, chứa hạt nhỏ.
- Lá giang mọc hoang ở các vùng ven rừng, đồng ruộng hoặc được trồng để lấy lá.
- Cây ưa ẩm, ánh sáng bán phần hoặc hoàn toàn.
Cây lá mắc mật – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lá mắc mật
- Tên thường gọi: cây lá mắc mật, các mật, mắc mật, mác một, mắc một, còn gọi là hồng bì núi
- Tên khoa học: Clausena indica
- Thân cây lá mắc mật có màu nâu xám, nhẵn bóng, phân cành nhánh nhiều.
- Cành thường mọc thấp, cành mới có màu xanh nhạt và có lông tơ rải rác.
- Lá mắc mật là dạng lá kép lông chim, thuôn dài, mọc so le nhau, nhọn ở hai đầu.
- Lá có màu xanh đậm, mặt trên căng bóng, mặt sau có lớp lông mỏng.
- Lá mắc mật có mùi thơm đặc trưng do chứa tinh dầu.
- Cây lá mắc mật cho hoa màu trắng xanh cùng với mùi hương rất dễ chịu.
- Hoa thường mọc thành chùm ở ngọn cành.
- Quả mắc mật có hình dáng tương tự như quả hồng bì hay nhãn.
- Quả khi chín có màu vàng cam, ăn có vị ngọt xen lẫn vị chua nhẹ.
Cây lá màu thái – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lá màu thái
- Tên thường gọi: cây lá màu thái, cây lá mít thái, cây cô tòng thái
- Tên khoa học: Codieaum variegatum
Cây lá mít thái – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lá mít thái
- Tên thường gọi: cây lá mít thái, cây cô tòng lá mít thái
- Tên khoa học: Codieaum variegatum
Cây lá vối – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lá vối
- Tên thường gọi: cây lá vối
- Tên khoa học: Cleistocalyx operculatus
Cây lá vối mọc nhiều ở các nước nhiệt đới, ở Việt Nam cây mọc hoang hoặc được trồng ở nhiều nơi. Cây ưa sáng, chịu được hạn, thường mọc ở ven rừng, ven đường, đồi núi.
Lá vối có vị đắng, chát, tính bình, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, sát trùng, tiêu đàm, lợi tiểu. Lá vối thường được dùng để nấu nước uống, hãm trà hoặc làm thuốc chữa bệnh.
Cây lan quân tử – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lan quân tử
- Tên thường gọi: cây lan quân tử, Đại Quân Tử, Huệ Đỏ, Lan Huệ Da Cam
- Tên khoa học: Clivia nobilis
Cây lan ý – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lan ý
- Tên thường gọi: cây lan ý, bạch môn, vĩ hoa trắng, huệ hòa bình
- Tên khoa học: Spathiphyllum Wallisii
Cây lê xanh
- Tên thường gọi: cây lê xanh
- Tên khoa học: Pyrus pyrifolia
- Đặc điểm chung của cây:
- Loại cây: Là cây ăn quả thân gỗ, sống lâu năm, có trường hợp thân bụi. Cây có thể cao từ 6 đến 15 mét (đối với lê cổ thụ).
- Thân: Thân già có màu nâu, vỏ nhẵn, thân non màu xanh. Cây lê thường có hiện tượng "tự rụng ngọn" khiến cành lá rậm rạp.
- Lá: Lá đơn, mọc so le, hình elip hoặc hình mác hẹp, mép lá có răng cưa nhỏ, màu xanh đậm, bóng, dày và cứng. Lá rụng vào mùa đông.
- Hoa: Hoa thường màu trắng, hiếm khi nhuốm hồng nhạt, ra thành chùm (khoảng 7-9 hoa/chùm), mỗi hoa có 5 cánh. Hoa nở rộ vào khoảng cuối tháng 2 đến tháng 4.
- Đặc điểm của quả Lê Xanh:
- Hình dáng và màu sắc: Quả thường hình bầu dục hoặc tròn dẹt. Vỏ ngoài màu xanh.
- Kích thước: Trọng lượng quả trung bình từ 300 - 400 gram/quả, quả to có thể đạt 700 gram.
- Thịt quả: Màu trắng, nhiều nước, ăn giòn, ngọt mát, có mùi thơm đặc trưng (thanh dịu).
- Mùa thu hoạch: Tùy giống và khu vực trồng, lê xanh thường chín rộ và thu hoạch vào khoảng tháng 7 đến tháng 9 hằng năm.
Cây lim xẹt – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lim xẹt
- Tên thường gọi: cây lim xẹt
- Tên khoa học: Peltophorum pterocarpum
- Cây lim xẹt là cây thân gỗ lớn, có thể cao tới 30m, đường kính thân lên tới 1m.
- Vỏ cây màu xám trắng, sần sùi.
- Cành nhánh mọc thấp, tán lá rộng hình tháp tròn.
- Lá kép lông chim hai lần, cành non và lá non có lông màu rỉ sét. Lá có cuống chung dài 25–30 cm mang 4-10 đôi lá cấp 1, mỗi lá cấp 1 mang 10-22 đôi lá chét. Lá nhỏ thuôn đầu tròn, màu xanh đậm ở mặt trên và xanh trắng ở mặt dưới.
- Hoa tự hình chùm, màu trắng, mọc ở đầu cành.
- Quả đậu dẹt, dài 10–20 cm, rộng 3–5 cm, chứa 1–2 hạt.
Cây lộc vừng – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lộc vừng
- Tên thường gọi: cây lộc vừng, cây mưng, cây chiếc
- Tên khoa học: Barringtonia acutangula