Show sidebar
Close

Cây mít thái – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, cách trồng và chăm sóc cây mít thái

120,000
  • Tên thường gọi: cây mít thái
  • Tên khoa học: Artocarpus heterophyllus
Cây mít thái là dòng cây cây cảnh ăn quả có vị ngon, ngọt, giòn và có giá trị kinh tế rất cao hiện nay. Cây mít thái đang được trồng phổ biến nhiều nơi trên cả nước, trong đó có thành phố Tam Kỳ xinh đẹp và năng động. Cây mít thái là dòng cây thân gỗ, sống lâu năm, chiều cao lên đến 15 mét trong điều kiện trồng đất, khí hậu tốt. Lá cây mít thá dày, hình bầu, trên mặt lá hiện rõ lớp gân lá. Cây mít thái ra quả quanh năm, chỉ cần 2 năm thì cây đã cho ra lứa quả đầu tiên, múi mít thái có vị ngọt, giòn, xơ cũng có thể ăn được luôn. Quả mít thái không to bằng so với mít ta nhưng quả mít thái lại ra rất nhiều, có trường hợp cây mít thái cho quả đều từ gốc đến tận ngọn.
Close

Cây mít tố nữ sầu riêng

  • Tên thường gọi: cây mít tố nữ sầu riêng
  • Tên khoa học: Artocarpus heterophyllus
Mít tố nữ sầu riêng là một giống mít lai độc đáo, kết hợp những đặc điểm nổi bật của mít tố nữ truyền thống và hương vị đặc trưng của sầu riêng. Dưới đây là những đặc điểm chính của cây mít tố nữ sầu riêng:
  1. Nguồn gốc và đặc điểm sinh trưởng của cây
  • Nguồn gốc: Mít tố nữ sầu riêng được lai tạo từ mít tố nữ truyền thống. Một số nguồn tin cho rằng giống này có nguồn gốc từ Đài Loan, Indonesia, Malaysia, và đã được trồng thành công tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh miền Nam như Đồng bằng sông Cửu Long (Tiền Giang, Vĩnh Long, Bến Tre) và một số vùng miền Trung.
  • Thân và tán: Cây là loài thân gỗ, có tuổi thọ cao. Cây có tán rộng, rễ bám sâu vào đất, giúp cây thích nghi tốt với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau. Thân cây thường lùn thấp hơn so với mít thông thường, có nhiều cành nhánh, và thân non cùng ngọn có lớp lông bao phủ.
  • Lá: Lá mít tố nữ sầu riêng thường mỏng, dài, và có tán lá to, khác biệt với lá mít tố nữ thông thường nhỏ và dài hơn.
  • Khí hậu thích nghi: Cây thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới ẩm, phù hợp nhất với các vùng có nhiệt độ từ 24−35∘C, lượng mưa hàng năm 1500−2500mm và độ ẩm 70−80%. Cây ưa nắng mạnh nhưng nhạy cảm với nguồn nước nhiễm phèn, mặn.
  • Thời gian ra trái và năng suất: Cây mít tố nữ sầu riêng từ cây ghép thường cho trái sau khoảng 2 năm trồng. Thời gian từ khi ra hoa đến khi quả chín là khoảng 4−6 tháng. Cây có thể cho năng suất cao nhất từ năm thứ 3 trở đi, có khả năng ra trái rải vụ quanh năm. Mỗi cây có thể cho khoảng 20 trái, với trọng lượng trung bình từ 2.5−7kg mỗi trái.
  1. Đặc điểm của quả mít tố nữ sầu riêng
  • Hình dáng và vỏ: Quả mít tố nữ sầu riêng có kích thước lớn hơn mít tố nữ thông thường, trái có thể nặng trung bình từ 2.5−7kg. Vỏ quả khi chín chuyển sang màu vàng nhạt, vân gai nổi rõ nhưng gai dẹp, mắt gai to và thưa, không nhọn như các giống mít khác.
  • Múi mít: Múi mít có màu vàng đậm, mọng nước, mềm dẻo, dày cùi và ít xơ.
  • Hương vị: Đây là điểm đặc biệt nhất của giống mít này. Múi mít có vị ngọt đậm, béo nhẹ, và đặc biệt là mang hương thơm đặc trưng của sầu riêng, tạo nên trải nghiệm độc đáo cho người thưởng thức. Mít ăn không bị nhão. Độ ngọt (độ brix) có thể đạt 33%.
  • Hạt: Hạt nhỏ, ít sơ.
Close

Cây mộc hương – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây mộc hương

200,000
  • Tên thường gọi: cây mộc hương, cây quế hoa
  • Tên khoa học: Osmanthus Fragrans
Cây mộc hương là loại cây thân gỗ nhỏ, chiều cao trung bình từ 3 - 12m. Thân cây phân nhiều cành nhánh, mọc tỏa rộng ra xung quanh. Lá cây hình bầu dục, dày, có răng cưa ở mép, màu xanh thẫm, gân lá lớn. Hoa mộc hương là điểm nhấn đặc biệt của loài cây này. Hoa mọc thành chùm, có nhiều màu sắc như trắng, vàng, vàng nhạt. Hoa có mùi thơm nồng nàn, quyến rũ, đặc biệt nở rộ vào mùa thu. Có hai loại mộc hương phổ biến là mộc hương ta và mộc hương Trung Quốc. Cây mộc hương ra quả rất ít, quả có màu xanh lục, nhỏ, có hạt. Cách phân biệt mộc hương ta và mộc hương tàu Để phân biệt hai loại mộc hương này, có thể dựa vào một số đặc điểm sau:
  • Kích thước lá: Lá mộc hương ta dày hơn, viền lá có răng cưa, vân lá hiện rõ. Lá mộc hương tàu mỏng hơn, viền lá không có răng cưa, vân lá ít hiện rõ.
  • Màu sắc hoa: Hoa mộc hương ta có màu trắng, vàng, vàng nhạt. Hoa mộc hương tàu thường có màu trắng.
  • Số lượng hoa: Hoa mộc hương ta mọc đều, xum xuê. Hoa mộc hương tàu mọc không đều, ít sai hoa.
  • Thân cây: Thân cây mộc hương ta có nhiều vết nứt và đốm sẫm. Thân cây mộc hương tàu láng mịn, ít xuất hiện các vết nứt, đốm sẫm.
Close

Cây muồng hoa đào – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây muồng hoa đào

  • Tên thường gọi: cây muồng hoa đào, cây mưng, cây chiếc
  • Tên khoa học: Barringtonia acutangula
Cây muồng hoa đào là một loại cây đẹp, có nhiều công dụng. Cây ưa sáng, mọc nhanh, ưa đất sâu, dày, ẩm. Cây thường mọc tự nhiên ở ven bìa rừng, ven suối, chân núi. Cây cũng được trồng làm cây cảnh, cây công trình. Thân:
  • Cây muồng hoa đào là cây thân gỗ, có thể cao từ 10 đến 20m.
  • Vỏ thân màu xám nâu, sần sùi, có nhiều lỗ bì.
  • Thân cây phân cành nhánh nhiều, cành non có lông.
Lá:
  • Lá kép lông chim chẵn, cuống chung dài 10-15cm, có lông.
  • Lá chét hình bầu dục, dài 6-10cm, đỉnh tù hay hơi nhọn, mặt trên xanh lục, mặt dưới có lông mịn.
Hoa:
  • Hoa mọc thành chùm ở đầu cành, dài 15-20cm.
  • Hoa có 5 cánh, màu hồng tươi, nhị hoa màu vàng.
  • Hoa nở vào tháng 5-7, rộ nhất vào tháng 6.
Quả:
  • Quả đậu hình trụ, dài 30-40cm, đường kính 2-3cm.
  • Quả có màu nâu đen, bên trong chứa nhiều hạt.
  • Quả chín vào tháng 10-12.
Đặc điểm sinh thái:
  • Cây muồng hoa đào ưa sáng, mọc nhanh, ưa đất sâu, dày, ẩm.
  • Cây thường mọc tự nhiên ở ven bìa rừng, ven suối, chân núi.
  • Cây cũng được trồng làm cây cảnh, cây công trình.
Close

Cây mỹ nhân (hoa gạo) – Đặc điểm, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây mỹ nhân

  • Tên thường gọi: cây mỹ nhân
  • Tên khoa học: Ceiba speciosa
Cây mỹ nhân (thuộc họ cây hoa gạo) là loại cây cảnh công trình thân gỗ với màu hoa hồng đẹp mắt, cây sống lâu năm, cao lớn có tán lá rất rộng nên thường được sử dụng trồng làm đẹp cảnh quan, đường phố, vỉa hè, công viên. Với màu hoa hồng đặc trưng, cây mỹ nhân dễ dàng thu hút và làm đắm say lòng người ngay từ giây phút đầu tiên.
  • Thân gỗ, có đường kính trung bình khoảng 50cm và có thể lớn hơn. Khi còn non, thân cây có gai nhưng khi trưởng thành, gai sẽ rụng hết, tán cây rộng, xòe như chiếc ô, tạo bóng mát. Lá cây là loại lá kép chân vịt, gồm 3-5 lá chét, có màu xanh đậm, bóng.
  • Hoa Mỹ nhân thường có màu hồng hoặc trắng, nở thành chùm, có hương thơm đặc trưng. Cánh hoa xòe rộng, tạo hình dáng như những chiếc sao nhỏ.
  • Cây Mỹ nhân có khả năng chịu hạn tốt, chịu được điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
  • Cây sinh trưởng nhanh, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.
Close

Cây ngâu – Đặc điểm, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây ngâu

  • Tên thường gọi: cây ngâu
  • Tên khoa học: Aglaia odorata
Cây Ngâu là loại cây cảnh công trình thường được sử dụng trồng trên các bãi cỏ lớn, hè phố, khuôn viên rộng lớn. Với kiểu dáng thân bụi, nhiều cành, cây ngâu thường được cắt tỉa tạo hình cầu để tạo nên điểm nhấn rất đẹp mắt. Cây ngâu thường mọc thành bụi, cao khoảng 4-7m. Thân cây phân nhiều nhánh, lá kép lông chim, mọc so le. Lá chét có hình bầu dục, màu xanh đậm, bóng. Hoa ngâu nhỏ, màu vàng tươi, mọc thành chùm ở kẽ lá. Hoa có mùi thơm nhẹ nhàng, thường nở vào mùa hè. Quả ngâu hình cầu, khi chín có màu đỏ tươi, bên trong chứa hạt.
Close

Cây ngọc lan – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây hoa ngọc lan

150,000
  • Tên thường gọi: cây ngọc lan
  • Tên khoa học: Michelia
Cây ngọc lan là một loài cây thân gỗ lớn, ưa sáng, chịu được thời tiết khắc nghiệt. Cây có độ cao trung bình từ 10 - 15m, thân cây to, vỏ cây màu xám, sần sùi. Đặc điểm nổi bật nhất của cây ngọc lan là hoa của nó. Hoa ngọc lan có màu trắng tinh khiết, hương thơm nồng nàn, thoang thoảng khắp không gian. Hoa có hình chuông, đường kính khoảng 15cm, đài hoa 9 cánh, cánh hoa khoảng 12 cánh, dài 3cm. Cánh hoa ngọc lan mỏng manh, mềm mại, xếp xen kẽ nhau, mang hương thơm nồng nàn, say đắm lòng người. Ngọc lan là cây có sức sống mãnh liệt. Cây có thể chịu được hạn hán, ngập úng và sâu bệnh. Ngọc lan cũng là cây có khả năng tái sinh tốt. Khi bị chặt hạ, cây có thể mọc chồi mới từ gốc. Ngoài hoa, lá cây ngọc lan cũng có những nét đặc trưng riêng. Lá cây thuộc loại lá đơn, có màu xanh đậm, mặt dưới lá có lông tơ. Lá ngọc lan có chiều dài khoảng 20cm, chiều rộng khoảng 8cm, gân nổi rõ. Ngọc lan là loài cây có giá trị cao về thẩm mỹ và kinh tế. Cây được trồng làm cảnh ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các công viên, đình chùa. Hoa ngọc lan được dùng để làm nước hoa, tinh dầu.
Close

Cây ngọc ngân – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây ngọc ngân

35,000
  • Tên thường gọi: cây ngọc ngân
  • Tên khoa học: Aglaonema Costatum First Diamon
Cây ngọc ngân là loại cây bụi mang tính phong thuỷ rất tốt. Điếm nhấn chính của cây ngọc ngân là những chiếc lá xanh chấm đốm trắng bắt mắt, cây ngọc ngân có nhiều công dụng từ để bàn, trồng cây cảnh trong nhà cho đến thi công vườn tường, trồng bụi vườn hoa rất đẹp và tạo nét độc đáo riêng của mình. Lá Ngọc Ngân có hình bầu dục thon dài, bề mặt lá bóng mượt. Điểm đặc trưng nhất là những đường vân trắng xanh nổi bật trên nền lá xanh đậm, tạo nên vẻ đẹp tươi mát và sang trọng. Thân cây nhỏ nhắn, mềm mại, thường có màu xanh nhạt hoặc trắng. Hoa Ngọc Ngân thường có màu trắng hoặc xanh nhạt, mọc thành cụm nhỏ ở đầu cành. Mặc dù không quá nổi bật nhưng hoa Ngọc Ngân vẫn góp phần tăng thêm vẻ đẹp cho cây.
Close

Cây ngũ gia bì – Đặc điểm, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây ngũ gia bì

  • Tên thường gọi: cây ngũ gia bì
  • Tên khoa học: Schefflera Octophylla
Thân cây thường có gai nhỏ, cành nhánh phân nhánh nhiều, cây có thể cao từ 1,5-3m tùy thuộc vào điều kiện sống (nếu trồng trong đất sẽ phát triển rất cao). Lá kép chân chim, mỗi lá gồm 3-5 lá chét, hình bầu dục hoặc thuôn dài. Mặt trên lá thường bóng, màu xanh đậm, mép lá có răng cưa. Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành cụm ở đầu cành. Quả hình cầu, khi chín có màu đen, bên trong chứa hạt.
Close

Cây nguyệt quế công trình – Đặc điểm, giá bán, công dụng của cây nguyệt quế công trình

50,000
  • Tên thường gọi: cây nguyệt quế công trình
  • Tên khoa học: Cordia latifolia
Cây nguyệt quế có thân gỗ thẳng, màu vàng nhạt và cao từ 2-6m. Lá cây có hình bầu dục thuôn, màu xanh đậm, bóng mượt, tạo nên một vẻ đẹp xanh tươi. Hoa: Hoa nguyệt quế có màu trắng ngà, thơm nhẹ và thường nở quanh năm, góp phần tạo nên không gian sống thêm phần lãng mạn. Quả: Quả nguyệt quế có hình cầu nhỏ, khi chín có màu đen và chứa hạt bên trong. Tốc độ sinh trưởng: Cây nguyệt quế có tốc độ sinh trưởng tương đối nhanh, dễ dàng tạo dáng và uốn nắn theo ý muốn. Khả năng thích nghi: Cây có khả năng chịu nắng, chịu hạn tốt, thích hợp với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau ở Việt Nam. Ý nghĩa phong thủy: Trong phong thủy, cây nguyệt quế được xem là biểu tượng của sự trường thọ, may mắn và mang lại tài lộc cho gia chủ.
Close

Cây nguyệt quế thân gỗ – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây nguyệt quế thân gỗ

150,000
Cây nguyệt quế là loài cây thân gỗ có nguồn gốc từ các nước châu Á, thuộc họ Cam. Cây có chiều cao trung bình từ 2 đến 6m, thân cây thẳng, màu vàng nhạt. Thân cây khi non có màu xanh, càng về già thân cây sẽ chuyển dần sang màu nâu và nhẵn bóng. Lá nguyệt quế dài, có hình bầu dục thuôn, mọc xen kẽ theo thân cây. Lá cây màu xanh tươi, mọc dày đặc, tạo thành một tán lá sum suê, xanh mướt. Hoa nguyệt quế màu trắng, hơi ngả vàng, mùi thơm dịu nhẹ. Hoa mọc thành từng chùm từ nách lá, nở quanh năm. Hoa nguyệt quế mang vẻ đẹp thanh tao, tinh khiết, là biểu tượng của sự may mắn, hạnh phúc. Quả nguyệt quế màu xanh, có đốm nhỏ khi còn non và chuyển dần cam sang đỏ khi chín. Quả nguyệt quế có thể dùng làm gia vị hoặc làm thuốc chữa bệnh. Nguyệt quế hiện có 3 loại được trồng phổ biến:
  • Nguyệt quế lá lớn: Lá cây có kích thước lớn, màu xanh đậm.
  • Nguyệt quế lá nhỏ: Lá cây có kích thước nhỏ, màu xanh nhạt.
  • Nguyệt quế thân xoắn: Thân cây có hình xoắn, lá cây mọc xen kẽ theo thân.
Close

Cây nhãn – Đặc điểm, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây nhãn

  • Tên thường gọi: cây nhãn
  • Tên khoa học: Dimocarpus longan
Thân cây nhãn thường có vỏ xù xì, màu xám. Cây trưởng thành có thể cao từ 6-10m, thậm chí có những giống cây có thể cao đến 20m. Tán cây thường tròn đều, tạo bóng mát. Lá nhãn thuộc loại lá kép hình lông chim, mọc so le. Mỗi lá gồm 5-9 lá chét hẹp, dài khoảng 7-20cm và rộng 2,5-5cm. Lá nhãn có màu xanh đậm, mặt dưới thường sẫm màu hơn mặt trên. Hoa nhãn thường mọc thành chùm ở đầu cành hoặc kẽ lá. Hoa có màu vàng nhạt, khá nhỏ. Mùa hoa thường rơi vào các tháng 2, 3, 4. Quả nhãn có hình tròn, vỏ ngoài màu vàng xám, nhẵn. Ruột quả trong suốt, chứa một hạt. Vị ngọt của quả nhãn rất đặc trưng và được nhiều người yêu thích.