Cây mít thái – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, cách trồng và chăm sóc cây mít thái
- Tên thường gọi: cây mít thái
- Tên khoa học: Artocarpus heterophyllus
Cây mít tố nữ sầu riêng
- Tên thường gọi: cây mít tố nữ sầu riêng
- Tên khoa học: Artocarpus heterophyllus
- Nguồn gốc và đặc điểm sinh trưởng của cây
- Nguồn gốc: Mít tố nữ sầu riêng được lai tạo từ mít tố nữ truyền thống. Một số nguồn tin cho rằng giống này có nguồn gốc từ Đài Loan, Indonesia, Malaysia, và đã được trồng thành công tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh miền Nam như Đồng bằng sông Cửu Long (Tiền Giang, Vĩnh Long, Bến Tre) và một số vùng miền Trung.
- Thân và tán: Cây là loài thân gỗ, có tuổi thọ cao. Cây có tán rộng, rễ bám sâu vào đất, giúp cây thích nghi tốt với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau. Thân cây thường lùn thấp hơn so với mít thông thường, có nhiều cành nhánh, và thân non cùng ngọn có lớp lông bao phủ.
- Lá: Lá mít tố nữ sầu riêng thường mỏng, dài, và có tán lá to, khác biệt với lá mít tố nữ thông thường nhỏ và dài hơn.
- Khí hậu thích nghi: Cây thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới ẩm, phù hợp nhất với các vùng có nhiệt độ từ 24−35∘C, lượng mưa hàng năm 1500−2500mm và độ ẩm 70−80%. Cây ưa nắng mạnh nhưng nhạy cảm với nguồn nước nhiễm phèn, mặn.
- Thời gian ra trái và năng suất: Cây mít tố nữ sầu riêng từ cây ghép thường cho trái sau khoảng 2 năm trồng. Thời gian từ khi ra hoa đến khi quả chín là khoảng 4−6 tháng. Cây có thể cho năng suất cao nhất từ năm thứ 3 trở đi, có khả năng ra trái rải vụ quanh năm. Mỗi cây có thể cho khoảng 20 trái, với trọng lượng trung bình từ 2.5−7kg mỗi trái.
- Đặc điểm của quả mít tố nữ sầu riêng
- Hình dáng và vỏ: Quả mít tố nữ sầu riêng có kích thước lớn hơn mít tố nữ thông thường, trái có thể nặng trung bình từ 2.5−7kg. Vỏ quả khi chín chuyển sang màu vàng nhạt, vân gai nổi rõ nhưng gai dẹp, mắt gai to và thưa, không nhọn như các giống mít khác.
- Múi mít: Múi mít có màu vàng đậm, mọng nước, mềm dẻo, dày cùi và ít xơ.
- Hương vị: Đây là điểm đặc biệt nhất của giống mít này. Múi mít có vị ngọt đậm, béo nhẹ, và đặc biệt là mang hương thơm đặc trưng của sầu riêng, tạo nên trải nghiệm độc đáo cho người thưởng thức. Mít ăn không bị nhão. Độ ngọt (độ brix) có thể đạt 33%.
- Hạt: Hạt nhỏ, ít sơ.
Cây mộc hương – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây mộc hương
- Tên thường gọi: cây mộc hương, cây quế hoa
- Tên khoa học: Osmanthus Fragrans
- Kích thước lá: Lá mộc hương ta dày hơn, viền lá có răng cưa, vân lá hiện rõ. Lá mộc hương tàu mỏng hơn, viền lá không có răng cưa, vân lá ít hiện rõ.
- Màu sắc hoa: Hoa mộc hương ta có màu trắng, vàng, vàng nhạt. Hoa mộc hương tàu thường có màu trắng.
- Số lượng hoa: Hoa mộc hương ta mọc đều, xum xuê. Hoa mộc hương tàu mọc không đều, ít sai hoa.
- Thân cây: Thân cây mộc hương ta có nhiều vết nứt và đốm sẫm. Thân cây mộc hương tàu láng mịn, ít xuất hiện các vết nứt, đốm sẫm.
Cây muồng hoa đào – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây muồng hoa đào
- Tên thường gọi: cây muồng hoa đào, cây mưng, cây chiếc
- Tên khoa học: Barringtonia acutangula
- Cây muồng hoa đào là cây thân gỗ, có thể cao từ 10 đến 20m.
- Vỏ thân màu xám nâu, sần sùi, có nhiều lỗ bì.
- Thân cây phân cành nhánh nhiều, cành non có lông.
- Lá kép lông chim chẵn, cuống chung dài 10-15cm, có lông.
- Lá chét hình bầu dục, dài 6-10cm, đỉnh tù hay hơi nhọn, mặt trên xanh lục, mặt dưới có lông mịn.
- Hoa mọc thành chùm ở đầu cành, dài 15-20cm.
- Hoa có 5 cánh, màu hồng tươi, nhị hoa màu vàng.
- Hoa nở vào tháng 5-7, rộ nhất vào tháng 6.
- Quả đậu hình trụ, dài 30-40cm, đường kính 2-3cm.
- Quả có màu nâu đen, bên trong chứa nhiều hạt.
- Quả chín vào tháng 10-12.
- Cây muồng hoa đào ưa sáng, mọc nhanh, ưa đất sâu, dày, ẩm.
- Cây thường mọc tự nhiên ở ven bìa rừng, ven suối, chân núi.
- Cây cũng được trồng làm cây cảnh, cây công trình.
Cây mỹ nhân (hoa gạo) – Đặc điểm, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây mỹ nhân
- Tên thường gọi: cây mỹ nhân
- Tên khoa học: Ceiba speciosa
- Thân gỗ, có đường kính trung bình khoảng 50cm và có thể lớn hơn. Khi còn non, thân cây có gai nhưng khi trưởng thành, gai sẽ rụng hết, tán cây rộng, xòe như chiếc ô, tạo bóng mát. Lá cây là loại lá kép chân vịt, gồm 3-5 lá chét, có màu xanh đậm, bóng.
- Hoa Mỹ nhân thường có màu hồng hoặc trắng, nở thành chùm, có hương thơm đặc trưng. Cánh hoa xòe rộng, tạo hình dáng như những chiếc sao nhỏ.
- Cây Mỹ nhân có khả năng chịu hạn tốt, chịu được điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
- Cây sinh trưởng nhanh, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.
Cây ngâu – Đặc điểm, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây ngâu
- Tên thường gọi: cây ngâu
- Tên khoa học: Aglaia odorata
Cây ngọc lan – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây hoa ngọc lan
- Tên thường gọi: cây ngọc lan
- Tên khoa học: Michelia
Cây ngọc ngân – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây ngọc ngân
- Tên thường gọi: cây ngọc ngân
- Tên khoa học: Aglaonema Costatum First Diamon
Cây ngũ gia bì – Đặc điểm, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây ngũ gia bì
- Tên thường gọi: cây ngũ gia bì
- Tên khoa học: Schefflera Octophylla
Cây nguyệt quế công trình – Đặc điểm, giá bán, công dụng của cây nguyệt quế công trình
- Tên thường gọi: cây nguyệt quế công trình
- Tên khoa học: Cordia latifolia
Cây nguyệt quế thân gỗ – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây nguyệt quế thân gỗ
Cây nguyệt quế là loài cây thân gỗ có nguồn gốc từ các nước châu Á, thuộc họ Cam. Cây có chiều cao trung bình từ 2 đến 6m, thân cây thẳng, màu vàng nhạt. Thân cây khi non có màu xanh, càng về già thân cây sẽ chuyển dần sang màu nâu và nhẵn bóng.
Lá nguyệt quế dài, có hình bầu dục thuôn, mọc xen kẽ theo thân cây. Lá cây màu xanh tươi, mọc dày đặc, tạo thành một tán lá sum suê, xanh mướt.
Hoa nguyệt quế màu trắng, hơi ngả vàng, mùi thơm dịu nhẹ. Hoa mọc thành từng chùm từ nách lá, nở quanh năm. Hoa nguyệt quế mang vẻ đẹp thanh tao, tinh khiết, là biểu tượng của sự may mắn, hạnh phúc.
Quả nguyệt quế màu xanh, có đốm nhỏ khi còn non và chuyển dần cam sang đỏ khi chín. Quả nguyệt quế có thể dùng làm gia vị hoặc làm thuốc chữa bệnh.
Nguyệt quế hiện có 3 loại được trồng phổ biến:
- Nguyệt quế lá lớn: Lá cây có kích thước lớn, màu xanh đậm.
- Nguyệt quế lá nhỏ: Lá cây có kích thước nhỏ, màu xanh nhạt.
- Nguyệt quế thân xoắn: Thân cây có hình xoắn, lá cây mọc xen kẽ theo thân.
Cây nhãn – Đặc điểm, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây nhãn
- Tên thường gọi: cây nhãn
- Tên khoa học: Dimocarpus longan