Cây sử quân tử – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây sử quân tử
- Tên thường gọi: cây sử quân tử
- Tên khoa học: Quisqualis indica L
- Thân cây: Sử quân tử là cây thân leo, khi già hóa gỗ. Trong tự nhiên, chúng có thể leo cao đến 10-15m. Khi trồng làm cảnh, chúng thường được dẫn leo trên giàn hoặc hàng rào.
- Lá: Lá đơn, mọc đối, hình trứng, đầu nhọn. Mép lá thường nguyên, màu xanh đậm.
- Hoa: Đây là bộ phận đặc sắc nhất của cây sử quân tử. Hoa mọc thành chùm ở kẽ lá hoặc đầu cành. Đặc biệt, màu sắc của hoa sẽ thay đổi theo thời gian: ban đầu có màu trắng, sau đó chuyển dần sang hồng và cuối cùng là đỏ tươi. Hoa sử quân tử có hình ống dài, khi nở bung ra như những ngôi sao nhỏ.
- Mùa hoa: Sử quân tử thường ra hoa vào mùa xuân và hè.
Cây sưa đỏ – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây sưa đỏ
- Tên thường gọi: cây sưa đỏ, cây huỳnh đàn
- Tên khoa học: Dalbergia Tonkinensis Prain
Thân cây: Cây sưa đỏ có thân gỗ lớn, thẳng, có thể cao tới 20-30m. Vỏ cây sưa đỏ dày, nứt nẻ, có màu nâu xám. Lõi gỗ sưa đỏ có màu đỏ thẫm, rất mịn và đẹp, có giá trị kinh tế cao.
Lá: Lá sưa đỏ là lá kép lông chim, mọc so le nhau trên cành. Lá sưa đỏ có màu xanh lục, dài khoảng 15-20cm, gồm 7-11 lá chét hình bầu dục hoặc trái xoan.Hoa: Hoa sưa đỏ có màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm ở nách lá. Hoa sưa đỏ có mùi thơm nhẹ, thường nở vào tháng 2-3 hàng năm.
Quả: Quả sưa đỏ là quả đậu dẹp, dài khoảng 5-8cm, rộng 1-2cm. Quả sưa đỏ có màu nâu, bên trong chứa 1-2 hạt.
Cây sung mỹ
- Tên thường gọi: cây sung mỹ, cây sung ngọt, cây sung đường
- Tên khoa học: Ficus carica
- Cây thân bụi, cao từ 1,5 - 2m, có thể cao đến 6m nếu trồng lâu năm.
- Tuổi thọ cao, có thể lên đến 200 năm.
- Lá to, có 3 hoặc 5 thùy.
- Quả to, mọng nước, nặng trung bình 200-300gram/trái, có trái to gần bằng nắm tay.
- Khi chín, quả có màu đỏ tươi hoặc đỏ sẫm, mềm, dẻo, thơm, vị ngọt thanh, có mật ngọt đậm đà.
- Không mọc thành chùm như sung ta mà mọc riêng lẻ.
- Có thể thu hoạch quanh năm.
- Quả sung Mỹ không chát như sung ta và có thể ăn tươi.
- Cây dễ trồng, thích nghi với khí hậu Việt Nam.
- Không kén đất, chỉ cần tưới nước thường xuyên và đảm bảo không bị ngập úng.
- Sau 6-8 tháng trồng, cây bắt đầu cho quả.
- Sản lượng trung bình mỗi cây đạt từ 200-300 quả/cành/vụ.
Cây sương sâm
- Tên thường gọi: cây sương sâm
- Tên khoa học: Tiliacora triandra
Đặc điểm hình thái
- Thân: Cây sương sâm là cây thân leo, sống lâu năm. Thân cây có thể dài từ 3-5m, thậm chí tới 10m với nhiều cành và nhánh. Cây có khả năng bám vào bờ rào, bờ tường hoặc các cây khác để phát triển.
- Rễ: Rễ cây là rễ cọc, ăn sâu vào lòng đất và có sức sống mạnh mẽ.
- Lá: Lá sương sâm có hình trái tim hoặc hình bầu dục, có gân lá chạy dọc. Đặc điểm lá là yếu tố giúp phân biệt hai loại sương sâm phổ biến:
- Sương sâm trơn (lá láng): Lá trơn nhẵn, không có lông, có màu xanh đậm khi già.
- Sương sâm lông: Mặt dưới lá và thân cây được phủ một lớp lông tơ mềm mịn.
- Hoa và quả: Hoa sương sâm mọc thành chùm nhỏ, có màu vàng nhạt. Quả có hình trái xoan, dài khoảng 10-12mm.
Cây táo – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây táo
- Tên thường gọi: cây táo
- Tên khoa học: Ziziphus mauritiana Lam
Cây táo thái
- Tên thường gọi: cây táo thái
- Tên khoa học: Ziziphus mauritiana Lam
Đặc điểm hình thái
- Thân: Cây táo Thái thuộc loại thân gỗ, có thể phát triển thành cây bụi hoặc cây thân gỗ lớn. Chiều cao trung bình của cây thường khoảng 2-4 mét, nhưng trong tự nhiên có thể lên tới 10-12 mét. Cây không có gai hoặc có gai tùy giống, các cành thường xòe ra và rũ xuống ở đầu ngọn.
- Lá: Lá cây có màu xanh nhạt hoặc xanh thẫm, hình trứng hoặc thuôn dài, mép lá có hình răng cưa rõ rệt. Mặt dưới lá thường có lớp lông tơ mềm mại.
- Hoa: Hoa táo Thái có màu vàng nhạt, mọc từ nách lá.
- Quả: Quả táo Thái thường to hơn táo ta, có hình cầu hoặc hình trái xoan. Khi chín, quả có vỏ màu xanh bóng hoặc chuyển sang màu vàng/trắng. Đặc biệt, quả táo Thái có độ giòn cao, vị ngọt thanh và hương thơm nhẹ.
Cây thài lài – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây thài lài
- Tên thường gọi: cây thài lài
- Tên khoa học: Commelina paludosa
Cây thanh hậu – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây thanh hậu
- Tên thường gọi: cây thanh hậu
- Tên khoa học: Aglaonema Emerald Beauty
Cây thiền trúc – Đặc điểm, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây thiền trúc
- Tên thường gọi: cây thiền trúc, cây trúc không lá, cây cỏ tháp bút
- Tên khoa học: Equisetum debile
Cây thiết mộc lan – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây thiết mộc lan
- Tên thường gọi: cây thiết mộc lan, cây phát tài, cây phất dụ
- Tên khoa học: Dracaena fragrans
- Thiết mộc lan gốc to: Thân cây to và thẳng, có vài mầm cây phát triển trên phần thân. Loại cây này thường được sử dụng để tạo thành các thế cây bộ 3 hoặc bộ 5, mang ý nghĩa phong thủy.
- Thiết mộc lan lá nhỏ: Lá cây nhỏ hơn so với các loại thiết mộc lan khác, có màu xanh đậm. Loại cây này thường được trồng trong nhà, văn phòng,...
- Thiết mộc lan lá trơn: Lá cây có bề mặt trơn bóng, không có các đường sọc trên lá.
- Thiết mộc lan lá đốm: Lá cây có các đốm màu vàng hoặc trắng xen kẽ.
Cây thông Noel – Cây tùng Noel
- Tên thường gọi: cây thông Noel - cây tùng Noel, cây tùng thơm
- Tên khoa học: Cupressus macrocarpa
Cây thược dược giống
- Tên thường gọi: cây thược dược
- Tên khoa học: Dahlia
- Thân cây: Thẳng đứng, phân nhánh, có thể tương đối mềm và yếu, một số giống có lông mịn.
- Rễ: Dạng củ phình to, tích trữ dinh dưỡng, là nguồn để sinh trưởng.
- Lá: Lá đơn, mọc đối xứng, thường có hình trứng, mép lá khía răng cưa hoặc có rãnh như lông vũ, màu xanh thẫm.
- Chiều cao: Rất đa dạng tùy giống, từ loại lùn (dưới 40 cm) đến loại trung bình (40-80 cm) và loại cao (trên 80 cm đến 1.5 m).
- Hoa:
- Kích thước: Đường kính hoa lớn (thường từ 8-10 cm, có thể lên đến 30 cm tùy giống).
- Màu sắc: Rất phong phú và sặc sỡ, bao gồm: đỏ, tím, vàng, trắng, hồng, cam... (Tuy nhiên, không có màu xanh lam hoặc đen thuần túy; "thược dược đen" thường là màu đỏ burgundy rất đậm).
- Dạng hoa: Có hai dạng chính là hoa đơn (chỉ có một vòng cánh) và hoa kép (nhiều cánh xếp chồng lên nhau thành nhiều lớp, đa dạng hình dáng).
- Hình dáng cánh hoa: Đa dạng và đặc trưng, ví dụ như hoa cánh dẹt, cánh xoắn, cánh bầu dục, hoặc hình dáng đặc biệt như Thược dược tổ ong (cánh xếp đều như tổ ong) hay Thược dược xương rồng (cánh nhọn và cuốn).
| Tiêu chí | Loại giống | Chiều cao | Đặc điểm/Ứng dụng |
| Theo Chiều Cao | Thược dược Lùn | Dưới 40 cm | Thích hợp trồng chậu cảnh, trang trí nhà cửa. |
| Thược dược Trung | 40 – 80 cm | Thích hợp trồng chậu, cắt cành trang trí. | |
| Thược dược Cao | Hơn 80 cm | Phù hợp trồng ngoài đất, cắt cành. | |
| Theo Dạng Hoa | Hoa Đơn | - | Ít cánh, màu sắc ít đa dạng, nhanh tàn hơn. |
| Hoa Kép | - | Nhiều cánh, màu sắc, hình dáng đa dạng (cánh rối, tổ ong...). |