Hiển thị 85–96 của 387 kết quả

Show sidebar
Close

Cây đại phú gia – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, cách trồng và chăm sóc cây đại phú gia

150,000
    • Tên thường gọi: cây đại phú gia
    • Tên khoa học: Aglaoocma SP
    • Nguồn gốc: Đông Á
    Cây đại phú gia là loại cây thân thảo, thân cây mọng nước, có chiều cao trung bình từ 0,5 đến 2,5m. Thân cây mập to, tròn có chứa nhiều nước giúp cây đại phú gia có khả năng chống khô hạn tốt, thân cây có màu xanh lục hoặc xanh thẫm, có đốt. Lá cây đại phú gia to, có hình bầu dục, màu xanh lục đậm, có gân lá nổi rõ. Hoa cây đại phú gia màu trắng, có mùi thơm nhẹ.
Close

Cây đại tứ lan – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, cách trồng và chăm sóc cây đại tứ lan

90,000
  • Tên thường gọi: cây đại tứ lan, cây đại từ lan
  • Tên khoa học: Dracaena Sanderiana
Đại Tứ Lan là loài cây thân thảo có nguồn gốc từ các nước châu Phi, được trồng rộng rãi ở Việt Nam. Cây có thân ngầm, không phân cành mà chỉ đẻ nhánh. Lá mọc tập trung ở đỉnh thân, có hình giáo, thon dài, đầu nhọn. Mặt lá có màu xanh đậm bóng mượt, viền lá có màu xanh nhạt hơn cùng những vệt màu sáng trắng hoặc vàng nhạt, tạo nên vẻ đẹp rất đặc biệt và thu hút. Phiến lá rất mềm và căng bóng. Đại Tứ Lan là loài cây ưa bóng râm, có thể chịu được khô hạn. Cây có tốc độ sinh trưởng trung bình, chiều cao trung bình khi trưởng thành là khoảng 40-50 cm. Cây Đại Tứ Lan rất ít khi ra hoa, nhưng một khi ra hoa lại rất thơm và đẹp. Hoa Đại Tứ Lan có màu đỏ trắng bắt mắt, thường mọc thành chùm ở đỉnh thân. Ngoài vẻ đẹp của lá và hoa, Đại Tứ Lan còn có ý nghĩa phong thủy tốt đẹp. Cây được coi là biểu tượng của may mắn, tài lộc và hạnh phúc.
Close

Cây đào tiên – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây đào tiên

  • Tên thường gọi: cây đào tiên
  • Tên khoa học: Crescentia cujete L., Bignoniaceae
Hình thái:
  • Thân: Cây gỗ nhỡ, thường xanh quanh năm, cao 7-10m.
  • Vỏ: Nâu xám, xù xì.
  • Lá: Mọc thành vòng, hình trứng ngược, đầu tù hoặc gần tròn, màu xanh đậm, bóng, nhẵn, cứng.
  • Hoa: Mọc đơn độc, to, thòng xuống, có mùi hôi.
  • Quả: Hình cầu hoặc hình trứng, đường kính 10-12cm, vỏ dày, màu xanh, khi chín chuyển sang màu vàng nâu.
  • Hạt: Nhiều, hình tim ngược, dày, có vỏ cứng.
Đặc điểm sinh học:
  • Cây ưa sáng: Phát triển tốt nhất ở nơi có nhiều ánh sáng.
  • Cây dễ trồng: Chịu được nhiều điều kiện khí hậu, đất đai.
  • Sinh trưởng nhanh: Cây có tốc độ sinh trưởng nhanh, có thể cao tới 1m mỗi năm.
  • Khả năng thích nghi cao: Chịu được hạn, úng, và ít sâu bệnh.
Close

Cây dâu da – Đặc điểm, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây dâu da

  • Tên thường gọi: cây dâu da
  • Tên khoa học: Baccaurea sapida
Cây dâu da là một loại cây ăn quả quen thuộc ở nhiều vùng miền Việt Nam. Với trái ngọt thanh mát, cây dâu da không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn được yêu thích trồng làm cảnh. Cây dâu da thuộc loại cây ăn quả thân gỗ, cao trung bình từ 16-20m, đường kính thân có thể lên đến 35cm. Vỏ cây thường có màu nâu xám, xù xì. Lá đơn, hình bầu dục, có màu xanh tươi. Lá dâu da khá lớn, chiều dài trung bình khoảng 10-20cm. Hoa dâu da thường có màu trắng, nhị hoa màu vàng, mọc thành từng chùm lớn và có mùi thơm nhẹ. Quả dâu da mọc thành chùm, mỗi quả có hình tròn hoặc bầu dục, khi chín có màu xanh xám hoặc vàng. Ruột quả màu vàng, có vị chua ngọt đặc trưng. Cây dâu da ưa sáng, chịu hạn tốt và có thể thích nghi với nhiều loại đất khác nhau. Tuy nhiên, cây phát triển tốt nhất ở những vùng đất ẩm, giàu dinh dưỡng. Cây dâu da có tốc độ sinh trưởng khá nhanh, đặc biệt là trong những năm đầu. Tuổi thọ trung bình của cây dâu da có thể lên đến vài chục năm.
Close

Cầy dầu ráy – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây dầu ráy

  • Tên thường gọi: cây Dầu ráy
  • Tên khoa học: Dipterocarpus alatus
Cây dầu rái (Dipterocarpus alatus) là một loài cây gỗ lớn, thường xanh thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae). Cây có nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới ẩm của Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar và Malaysia. Cây dầu rái có thể cao tới 70 mét và có đường kính thân cây lên tới 2 mét. Vỏ cây màu xám nâu và nứt nẻ. Lá hình bầu dục, dài 10–20 cm và rộng 5–10 cm. Hoa màu trắng hoặc vàng, mọc thành chùm ở đầu cành. Quả là một quả hạch có cánh, dài khoảng 5 cm.
Close

Cây dâu tằm Đài Loan

  • Tên thường gọi: cây dâu tằm đài loan, dâu tằm quả dài
  • Tên khoa học: Morus macroura
Cây dâu tằm Đài Loan là một trong những giống cây ăn quả đang được nhiều người trồng tại Việt Nam trong những năm gần đây. Nhờ ưu điểm quả dài, sai trái, vị ngọt đậm và dễ trồng, giống dâu này rất phù hợp với các mô hình trồng trong vườn nhà, trồng chậu trên sân thượng, hoặc trồng làm cây cảnh ăn quả. Không chỉ mang lại nguồn trái cây sạch, cây dâu tằm còn có giá trị về mặt thẩm mỹ và phong thủy khi được trồng trong không gian sống.
Close

Cây dâu tây Đà Lạt – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây dâu tây Đà Lạt

  • Tên thường gọi: cây dâu tây Đà Lạt
  • Tên khoa học: Fragaria
Lá cây dâu tây Đà Lạt có màu xanh nhạt, mỏng, ngắn và có lông tơ, lá hình bầu dục, mép lá có răng cưa, dài khoảng 12-15cm. Thân cây dâu tây Đà Lạt có màu xanh nhạt, mềm, có nhiều lông tơ, hình trụ, phân chia thành nhiều đốt trên thân cây. Quả cây dâu tây Đà Lạt có màu đỏ tươi, bóng mượt, vị chua thanh và ngọt dịu, chứa nhiều vitamin, khoáng chất, chất xơ, rất tốt cho cơ thể chúng ta
Close

Cây đế vương – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây đế vương

  • Tên thường gọi: cây đế vương
  • Tên khoa học: Philodendron Imperial
Cây có dáng bụi, thân nhỏ, thường được trồng trong chậu. Lá cây to bản, hình bầu dục hoặc hình trái tim, có nhiều màu sắc khác nhau như xanh lục đậm, xanh vàng, đỏ tía. Mặt lá bóng, gân lá nổi rõ, tạo nên vẻ đẹp sang trọng. Đây là điểm đặc trưng của cây đế vương. Tùy theo giống mà cây có màu lá khác nhau, từ xanh lục đậm truyền thống đến những biến thể độc đáo như vàng kem, hồng nhạt, đỏ tía. Cây đế vương có kích thước khá đa dạng, từ cây nhỏ trồng để bàn đến cây lớn trồng trang trí không gian. Lá cây đế vương có kích thước lớn, hình dáng độc đáo và màu sắc đa dạng. Lá mới thường có màu sáng hơn và dần chuyển sang màu đậm hơn khi trưởng thành. Thân cây đế vương khá mềm, dễ uốn nên có thể tạo dáng theo ý muốn. Cây có hệ rễ phát triển mạnh, bám chắc vào giá thể.
Close

Cây đinh lăng

Đinh lăng (Polyscias fruticosa) là loài cây thân gỗ nhỏ thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae). Cây có chiều cao từ 1–3 mét khi trưởng thành, lá xẻ nhỏ màu xanh tươi, thân phân nhiều cành và phát triển khá nhanh.

Tại Việt Nam, đinh lăng được trồng phổ biến từ Bắc vào Nam nhờ khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau. Đây là loại cây vừa có giá trị cảnh quan vừa được nhiều người lựa chọn để phát triển thành cây dược liệu.

Close

Cây dó bầu – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây dó bầu

  • Tên thường gọi: cây dó bầu, cây dó trầm, cây trầm hương
  • Tên khoa học:  Aquilaria crassna Pierre ex Lecomte
Dó bầu (Aquilaria crassna Pierre ex Lecomte) là một loại cây gỗ lớn, thường cao từ 20 đến 30 mét. Cây có tán lá rộng và dày, lá hình bầu dục, màu xanh đậm. Hoa màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm ở đầu cành. Quả hình cầu, màu nâu, chứa nhiều hạt. Cây dó bầu phân bố chủ yếu ở các nước Đông Nam Á, như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia và Indonesia. Cây ưa thích khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều, thường mọc ở các khu rừng nhiệt đới.
  • Thân cây: Thân cây dó bầu thẳng, tròn, có vỏ màu nâu xám, nứt nẻ. Đường kính thân cây có thể lên đến 1 mét.
  • Lá: Lá cây dó bầu hình bầu dục, màu xanh đậm, mặt trên nhẵn bóng, mặt dưới có lông mịn. Lá dài từ 10 đến 15 cm, rộng từ 5 đến 7 cm.
  • Hoa: Hoa cây dó bầu màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm ở đầu cành. Hoa có 5 cánh, nhị hoa và bầu nhụy.
  • Quả: Quả cây dó bầu hình cầu, màu nâu, chứa nhiều hạt. Quả có đường kính khoảng 1 cm.
Cây dó bầu có một số đặc điểm sinh học quan trọng sau:
  • Cây ưa sáng: Cây dó bầu ưa sáng, cần nhiều ánh sáng để quang hợp. Cây con thường mọc dưới tán cây mẹ, nhưng khi trưởng thành, cây cần được mọc ở nơi có nhiều ánh sáng.
  • Cây ưa ẩm: Cây dó bầu ưa ẩm, cần lượng mưa trung bình từ 1.500 đến 2.000 mm/năm. Cây không chịu được hạn hán.
  • Cây sinh trưởng chậm: Cây dó bầu sinh trưởng chậm, cần từ 15 đến 20 năm để trưởng thành và có thể khai thác trầm hương.
Close

Cây du – Đặc điểm, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây du

  • Tên thường gọi: cây du
  • Tên khoa học: Ulmus pumila
Thân cây du thường thẳng, vỏ xù xì, có nhiều rãnh dọc. Khi cây già, vỏ có thể bong tróc thành những mảng lớn. Lá du đơn, hình bầu dục hoặc hình trứng, mép lá có răng cưa. Lá thường có màu xanh đậm, mặt trên nhẵn, mặt dưới có lông. Hoa du nhỏ, không có cánh, thường mọc thành cụm dài với hình dáng tựa như những chiếc đồng tiền xu may mắn độc đáo. Quả du có hình tròn dẹt, giống như một chiếc cánh nhỏ. Quả thường chín vào mùa hè và được gió mang đi phát tán.
Close

Cây đu đủ ruột đỏ giống – Đặc điểm, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây đu đủ ruột đỏ

  • Tên thường gọi: cây đu đủ ruột đỏ
  • Tên khoa học: Carica papaya L
Đu đủ ruột đỏ là một giống đu đủ đặc biệt với nhiều đặc điểm nổi bật, từ hình dáng, màu sắc đến hương vị và giá trị dinh dưỡng. Dưới đây là một số đặc điểm chính của cây đu đủ ruột đỏ: Đặc điểm hình thái:
  • Thân cây: Thân to, cao, ít hoặc không có nhánh, có thể cao từ 3–10m.
  • : Lá to, xẻ hình chân vịt, cuống dài, đường kính 50–70 cm, có khoảng 7 khía.
  • Hoa: Hoa trắng hoặc xanh, đài nhỏ, vành to năm cánh.
  • Quả:
    • Quả to, tròn hoặc dài, khi chín mềm.
    • Vỏ quả cứng, dễ bảo quản và vận chuyển.
    • Thịt quả màu đỏ cam, dày, mềm, ngọt, ít hạt và không bị nát.
    • Hạt màu nâu hoặc đen, có nhiều hạt.
    • Trọng lượng quả trung bình 1,8kg, có quả đạt tới 3,5kg.
Đặc điểm sinh trưởng và phát triển:
  • Dễ trồng, sinh trưởng khỏe mạnh, kháng bệnh tốt.
  • Thời gian từ khi gieo trồng đến khi thu hoạch khoảng 8 - 9 tháng.
  • Năng suất cao, có thể đạt từ 65 đến 75 kg trái mỗi cây.
  • Thích hợp với khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ từ 22-35 độ C.
Giá trị dinh dưỡng:
  • Giàu vitamin A, C, E, kali, chất xơ và các chất chống oxy hóa.
  • Có lợi cho hệ tiêu hóa, tim mạch, thị lực và làn da.
Một số giống đu đủ ruột đỏ phổ biến:
  • Đu đủ ruột đỏ giống Nhật.
  • Đu đủ ruột đỏ lai F1 Vĩnh Hưng.
  • Đu đủ đỏ Abavina.