Hiển thị 85–96 của 172 kết quả

Show sidebar
Close

Cây hồng phụng – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây hồng phụng

200,000
  • Tên thường gọi: cây hồng phụng, hồng phượng, huyết phụng
  • Tên khoa học: Loropetalum chinense
Cây hồng phụng là loài cây bụi thân gỗ, có nguồn gốc từ Trung Quốc và Nhật Bản. Cây được yêu thích bởi vẻ đẹp kiêu sa của những bông hoa đỏ tía rực rỡ, tô điểm cho không gian sống thêm phần tươi mới và sinh động. Thân cây hồng phụng cao từ 1 - 2m, phân nhiều cành nhánh tạo thành bụi tròn. Thân non có lớp lông mịn màu nâu tím bao quanh, khi cây già lớp lông sẽ chuyển sang màu xám. Lá cây hồng phụng thuộc loại lá đơn dáng bầu dục, có răng cưa nhỏ, mọc so le trên cành. Lá có màu đỏ tím rực rỡ, khi gặp điều kiện nắng nhiều sẽ chuyển sang sắc xanh hồng. Trên bề mặt lá phủ một lớp lông tơ rất mịn, giúp lá có khả năng chống chịu tốt với thời tiết khắc nghiệt. Hoa hồng phụng mọc thành từng chùm ở đầu cành, có hình dạng nhiều cánh mọc xoăn lại và dài, kích thước cánh hoa vào khoảng 2 - 3cm. Những cánh hoa hồng phượng có màu hồng đậm pha với sắc tím. Quả của cây hồng phụng có màu nâu, bên trong chứa hạt.
Close

Cây hương thảo – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây hương thảo

50,000
  • Tên thường gọi: cây hương thảo
  • Tên khoa học: Salvia rosmarinus
Cây hương thảo (tên khoa học: Salvia rosmarinus) là một loại cây bụi nhỏ, có nguồn gốc từ Địa Trung Hải. Cây có thân cây nhỏ, phân thành nhiều nhánh, cao từ 1-2m. Lá cây hương thảo hình dải, dẹp, có màu xanh sẫm, mép lá gập xuống, khá nhẵn ở mặt trên và có lông tơ ở mặt dưới. Hoa hương thảo dài khoảng 1cm, có màu lam nhạt. Lá cây hương thảo có mùi thơm nhẹ nhàng, có thể sử dụng trong chế biến thực phẩm và công dụng đuổi muỗi rất tốt. Cây hương thảo là một loại cây dễ trồng, có thể trồng trong chậu hoặc ngoài vườn. Cây ưa khí hậu khô ráo, mát mẻ, chịu hạn tốt, không chịu được úng.
Close

Cây huyết dụ – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây huyết dụ

  • Tên thường gọi: cây huyết dụ, cây phát dụ, cây long huyết…
  • Tên khoa học: Cordyline fruticosa
Lá Huyết Dụ có hình dáng thuôn dài, nhọn ở đầu, màu đỏ tía đặc trưng. Một số giống có mặt trên lá màu đỏ tía đậm, mặt dưới có màu xanh lục. Thân cây thường mảnh, nhỏ, có nhiều đốt sẹo. Hoa Huyết Dụ thường nhỏ, màu trắng hoặc hồng nhạt, mọc thành cụm ở đầu cành. Hệ rễ của cây Huyết Dụ khá phát triển, giúp cây bám chắc vào đất.
Close

Cây kè bạc – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây kè bạc

  • Tên thường gọi: cây kè bạc
  • Tên khoa học: Livistona rotundifolia
Cây kè bạc là loại cây cảnh công trình, thường được trồng ở khuôn viên rộng lớn như công viên, đường phố, các khách sạn, resort, nhà máy. Cây có vẻ đẹp độc đáo từ những chiếc lá bạc đặc trưng và sức sống mãnh liệt nên đã và đang được trồng rất phổ biến hiện nay tại thành phố Tam Kỳ. Thân cây:Kè bạc có thân trụ lớn, sinh trưởng chậm và sống lâu năm. Thân cây có thể cao tới 25 mét và đường kính lên đến 60 cm. Lá:Lá kè bạc là điểm nhấn đặc biệt của cây. Lá cây có hình quạt lớn, xòe rộng, đường kính có thể lên đến 2 mét. Mặt trên lá màu xanh lục bóng, mặt dưới màu trắng bạc, tạo nên vẻ đẹp độc đáo và nổi bật. Hoa:Hoa kè bạc nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành cụm lớn ở nách lá. Hoa nở vào mùa hè và thu. Quả:Quả kè bạc có màu đen, vỏ cứng, hình cầu, đường kính khoảng 5 cm. Quả chín vào mùa thu đông.
Close

Cây kèn hồng – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây kèn hồng

  • Tên thường gọi: cây kèn hồng
  • Tên khoa học: Tabebuia rosea
Cây kèn hồng là loại cây cảnh thân gỗ cỡ lớn, có màu hoa hồng rực rỡ, khi nở rất sai hoa. Hiện nay, cây kèn hồng thường được sử dụng làm cây cảnh công trình, trồng làm đẹp cảnh quan đường phố, trồng trong sân vườn, trước nhà, tạo nên điểm nhấn không gian xanh tuyệt xinh đẹp. Thân: Cây kèn hồng thuộc loại thân gỗ, có thể cao từ 5-15m, đường kính thân cây trung bình khoảng 50cm. Thân cây có màu nâu xám, sần sùi và có nhiều cành nhánh.

Lá: Lá cây kèn hồng có hình bầu dục thuôn dài, gân lá chân chim nổi bật, chiều dài từ 7-10cm, màu xanh đậm, mặt trên nhẵn, mép lá không có răng cưa.

Hoa: Hoa kèn hồng có dạng hình chuông, mọc thành từng chùm nhỏ, mỗi chùm có từ 4-6 bông hoa màu hồng nhạt trông vô cùng đẹp và bắt mắt. Hoa kèn hồng thường nở vào tháng 4-6.

Quả: Khi hoa tàn sẽ tạo quả, quả của cây có dạng hình trụ dài, kích thước chỉ từ 8-15cm, bên trong có chứa rất nhiều hạt nhỏ có khả năng bay trong gió.

Close

Cây không khí tóc tiên – Đặc điểm, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây không khí tóc tiên

60,000
  • Tên thường gọi: cây không khí, cây không khí tóc tiên
  • Tên khoa học: Usneoides
Cây không khí dài trung bình từ 70cm – 2m, có thể phát triển lên đến 3m nếu được chăm sóc tốt. Cây có hình dạng giống cây thân dây leo, với những chiếc lá mảnh buông xuống xếp thành hàng, tạo nên vẻ đẹp nhẹ nhàng, tinh tế. Cây không khí không cần đất để sinh trưởng, mà hấp thu dinh dưỡng và nước từ không khí qua lá. Loại cây này rất dễ chăm sóc, chỉ cần tưới nước 1-2 lần mỗi tuần và thỉnh thoảng phơi nắng nhẹ. Với vẻ đẹp độc đáo và khả năng thanh lọc không khí hiệu quả, cây không khí là một lựa chọn hoàn hảo cho những ai yêu thích cây cảnh và muốn tô điểm cho không gian sống thêm xanh mát. Hiện nay, cây không khí thường được sử dụng trồng trong chậu treo với những chiếc lá dài nhỏ nhắn, xinh đẹp rũ xuống rất bắt mắt.
Close

Cây kỷ đỏ – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây kỷ đỏ

15,000
  • Tên thường gọi: cây kỷ đỏ, cây dền đỏ, cây kỉ đỏ, cây cao kỷ đỏ
  • Tên khoa học: Alternanthera bettzickiana
Cây kỷ đỏ là loại cây cảnh thân bụi, thường được sử dụng để trồng viền trang trí tại các công viên, con lươn, đường phố, trước sân nhà. Với màu đỏ - hồng đặc trưng, những chiếc lá nhỏ nhắn, xinh đẹp khiến cả không gian rực sáng, thu hút mọi ánh nhìn. Cây kỷ đỏ, còn gọi là cây dền đỏ, là loại cây thân thảo lâu năm, có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Cây được ưa chuộng bởi màu sắc rực rỡ của lá và khả năng chịu hạn tốt.
  • Chiều cao: Cây kỷ đỏ cao từ 30 đến 50 cm.
  • Lá: Lá cây kỷ đỏ có hình bầu dục dài, nhọn hai đầu, mọc đối xứng nhau. Màu sắc lá là điểm nổi bật của cây, với màu đỏ tía pha chút trắng, tạo nên vẻ đẹp rực rỡ cho khu vườn.
  • Hoa: Cây kỷ đỏ ra hoa vào mùa đông. Hoa có màu trắng sữa và mọc theo hình cầu nhỏ tại mép lá, không có cuống.
Close

Cây lá bún cầu vồng – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lá bún cầu vồng

70,000
  • Tên thường gọi: cây lá bún cầu vồng
  • Tên khoa học: Codiaeum variegatum
Cây lá bún cầu vồng là loại cây cảnh thân bụi, thường được sử dụng để trồng viền trang trí tại các công viên, con lươn, đường phố, trước sân nhà.
  • Chiều cao: Cây lá bún cầu vồng cao từ 30 đến 50 cm.
  • Lá: Lá cây lá bún cầu vồng có hình nhọn dài và hẹp, mọc thành từng cụm từ thân chính. Màu sắc lá là điểm nổi bật của cây, với màu đỏ tía pha màu xanh, vàng… tạo nên vẻ đẹp rực rỡ cho khu vườn.
Close

Cây lá dong – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lá dong

90,000
  • Tên thường gọi: cây lá dong
  • Tên khoa học: Phrynium parviflorum Roxb
Cây lá dong có tên khoa học là Phrynium parviflorum Roxb., thuộc họ Marantaceae. Đây là loài cây thân thảo, có chiều cao trung bình từ 1 - 2 mét. Lá dong có hình trứng thuôn dài, đầu nhọn, nhẵn bóng, dài khoảng 35cm và rộng khoảng 12cm. Cuống lá dài khoảng 22cm tròn và cứng.
  • Thân: Thân cây lá dong thuộc loại thân thảo, mọc thẳng đứng, có màu xanh lục. Thân cây thường không phân nhánh và có nhiều đốt.
  • Lá: Lá dong là bộ phận quan trọng nhất của cây. Lá dong có hình trứng thuôn dài, đầu nhọn, nhẵn bóng, dài khoảng 35cm và rộng khoảng 12cm. Cuống lá dài 22cm, tròn và cứng. Lá dong có màu xanh thẫm ở mặt trên và màu xanh nhạt ở mặt dưới. Gân lá nổi rõ trên cả hai mặt lá.
  • Hoa: Hoa lá dong mọc thành cụm, hình đầu, nằm trong bẹ lá và thường không có cuống. Mỗi cụm gồm có khoảng 4 - 5 hoa với đường kính từ 4 - 5cm. Cánh hoa của cây dong có màu đỏ hoặc màu trắng.
  • Quả: Quả lá dong có hình trứng, dài 11mm, bên trong chứa hạt thuôn dài. Áo hạt có màu đỏ, hình elip và dài khoảng 1cm.
Close

Cây lá dong tím

  • Tên thường gọi: cây dong tím
  • Tên khoa học: Phrynium placentarium purple
Cây dong tím (tên khoa học: Phrynium placentarium purple) là một loài cây thân thảo phổ biến, đặc biệt được biết đến với công dụng gói bánh và trang trí. Dưới đây là những đặc điểm chính của cây dong tím:
  1. Đặc điểm hình thái
  • Thân: Cây dong tím là loài thân thảo, mọc thẳng đứng, cao trung bình từ 1 - 2 mét. Thân cây thường không phân nhánh và có nhiều đốt.
  • Lá: Đây là bộ phận nổi bật nhất của cây dong tím.
    • Màu sắc: Mặt dưới lá có màu tím đặc trưng, mặt trên lá có màu xanh.
    • Hình dạng: Phiến lá hình từ trứng tới elip, thuôn dài, đầu nhọn, nhẵn bóng.
    • Kích thước: Lá khá to, dài khoảng 25-55 cm và rộng 8-25 cm.
    • Cuống lá: Cuống lá dài khoảng 30-60 cm, tròn và cứng.
    • Gân lá: Gân lá nổi rõ trên cả hai mặt lá.
  • Hoa: Hoa dong tím mọc thành cụm hình đầu, thường không có cuống, nằm trong bẹ lá. Mỗi cụm thường có khoảng 4-5 hoa với đường kính 4-5 cm. Cánh hoa có thể có màu đỏ hoặc trắng. Mùa hoa thường vào khoảng tháng 4 đến tháng 6.
  • Quả: Quả có hình trứng, dài khoảng 11mm, bên trong chứa hạt thuôn dài. Áo hạt có màu đỏ.
  1. Đặc điểm sinh thái và phân bố
  • Cây dong tím sinh trưởng tốt ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm che phủ như trong rừng, thường dọc theo suối, ở độ cao từ 100 đến 2.500 m.
  • Cây phân bố ở Việt Nam, Trung Quốc, Lào và Thái Lan. Ở Việt Nam, cây dong tím rất quen thuộc, đặc biệt được trồng để lấy lá gói bánh.
  • Cây có sức sống mãnh liệt, ít bị sâu bệnh và đẻ nhánh rất nhanh, phủ kín đất trong thời gian ngắn.
Close

Cây lá gấm – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lá gấm

50,000
  • Tên thường gọi: cây lá gấm
  • Tên khoa học: Coleus blumei Benth
Cây lá gấm là loài cây thân thảo, có nguồn gốc từ Mexico. Cây có chiều cao trung bình từ 30-50cm, phân thành nhiều nhánh nhỏ tạo thành bụi. Thân cây vuông góc rõ rệt, mọc thẳng đứng. Lá mọc đối, dày, hình trứng ngược mép khía răng, mặt trên lá màu đỏ, có mép nguyên viền màu lục, hay lá có màu đỏ tím, mép lá có viền lớn màu vàng. Cuống lá dài, mảnh màu đậm như lá. Hoa mọc thành chùm ở ngọn cây, có màu trắng hoặc tím nhạt.
Close

Cây lá mắc mật – Đặc điểm, giá bán, ý nghĩa, công dụng, cách trồng và chăm sóc cây lá mắc mật

  • Tên thường gọi: cây lá mắc mật, các mật, mắc mật, mác một, mắc một, còn gọi là hồng bì núi
  • Tên khoa học: Clausena indica
Cây lá mắc mật, hay còn gọi là cây móc mật, hồng bì núi là loại cây gỗ nhỏ có chiều cao trung bình từ 5-8m. Cây ưa sáng, chịu hạn tốt và thường mọc ở các vùng núi đá vôi. Thân cây:
  • Thân cây lá mắc mật có màu nâu xám, nhẵn bóng, phân cành nhánh nhiều.
  • Cành thường mọc thấp, cành mới có màu xanh nhạt và có lông tơ rải rác.
Lá:
  • Lá mắc mật là dạng lá kép lông chim, thuôn dài, mọc so le nhau, nhọn ở hai đầu.
  • Lá có màu xanh đậm, mặt trên căng bóng, mặt sau có lớp lông mỏng.
  • Lá mắc mật có mùi thơm đặc trưng do chứa tinh dầu.
Hoa:
  • Cây lá mắc mật cho hoa màu trắng xanh cùng với mùi hương rất dễ chịu.
  • Hoa thường mọc thành chùm ở ngọn cành.
Quả:
  • Quả mắc mật có hình dáng tương tự như quả hồng bì hay nhãn.
  • Quả khi chín có màu vàng cam, ăn có vị ngọt xen lẫn vị chua nhẹ.